hériter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thừa kế: Nhận được tài sản, tiền bạc, quyền lợi hoặc danh hiệu từ một người đã qua đời theo di chúc hoặc theo luật định.
    • (Thân mật) Thừa hưởng, được nhận: Nhận được một thứ đó (thườngtích cực) từ người khác, không nhất thiết phải qua đời, như nhận lại đồ đạc, đặc điểm hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Thừa kế:
    • Il a hérité d'une grande fortune de son grand-père. (Anh ấy đã thừa kế một gia tài lớn từ ông nội.)
    • Elle hérite de la maison familiale. ( ấy thừa kế ngôi nhà gia đình.)
  • Thừa hưởng (nghĩa thân mật):
    • J'ai hérité du bureau de mon collègue parti à la retraite. (Tôi đã thừa hưởng/được nhận chiếc bàn làm việc của đồng nghiệp đã nghỉ hưu.)
    • Il a hérité du sens de l'humour de sa mère. (Cậu ấy đã thừa hưởng khiếu hài hước từ mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hériter de quelque chose (thừa kế/thừa hưởng cái gì): Cấu trúc cơ bản, luôn đi với giới từ "de".
    • Hériter d'un titre (Thừa kế một danh hiệu)
  • Hériter quelque chose de quelqu'un (thừa kế cái gì từ ai): Cấu trúc đầy đủ hơn.
    • Il a hérité cette montre de son oncle. (Anh ta đã thừa kế chiếc đồng hồ này từ người chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Héritage (danh từ giống đực): Gia tài, tài sản thừa kế; di sản.
    • Un riche héritage (Một gia tài lớn)
  • Héritier, héritière (danh từ): Người thừa kế.
    • L'héritier du trône (Người thừa kế ngai vàng)
  • Héréditaire (tính từ): Thuộc về thừa kế, di truyền.
    • Une maladie héréditaire (Một căn bệnh di truyền)
Từ đồng nghĩa
  • Recevoir (nhận được): Nghĩa chung chung.
  • Succéder à (kế vị, kế tục): Thường dùng cho chức vụ, vị trí.
  • Obtenir (đạt được, được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "hériter" ngoài cấu trúc cố định với giới từ "de").

Thành ngữ liên quan
  • Hériter les yeux de sa mère: (Nghĩa đen: Thừa hưởng đôi mắt của mẹ) - Chỉ việc thừa hưởng một đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách từ người thân.
động từ
  1. thừa kế
    • Hériter d'une grande fortune
      thừa kế một gia tài lớn
    • Il a hérité d'un oncle
      anh ta thừa kế gia tài của người chú
    • Une maison qu'il a héritée de son père
      ngôi nhà anh ta thừa kế của ông cụ thân sinh
  2. (thân mật) thừa hưởng
    • J'ai hérité d'un beau tapis
      tôi thừa hưởng một tấm thảm đẹp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hériter"