hétairie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hội văn học; hội chính trị (Hy Lạp hiện nay): Một tổ chức hoặc hiệp hội có tính chất văn học hoặc chính trị, đặc biệt trong bối cảnh Hy Lạp hiện đại.
- Hội kín (cổ Hy Lạp): Trong lịch sử, chỉ các hội kín, thường mang tính chất xã hội, chính trị hoặc tôn giáo, tồn tại ở Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une hétairie littéraire se réunit chaque mois pour discuter de poésie. (Một hội văn học họp mặt mỗi tháng để thảo luận về thơ ca.)
- Cette hétairie politique a joué un rôle important dans la vie du pays. (Hội chính trị này đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống đất nước.)
- Les hétairies étaient des sociétés secrètes influentes dans la Grèce antique. (Các hội kín là những tổ chức bí mật có ảnh hưởng ở Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hétairie" thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc chính trị liên quan đến Hy Lạp để chỉ các nhóm có tổ chức.
- L'étude porte sur le fonctionnement interne des hétairies classiques. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế hoạt động nội bộ của các hội kín cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Hétairique (adj): (thuộc về) hội kín, hội văn/chính trị.
- Des rites hétairiques. (Những nghi thức của hội kín.)
Từ đồng nghĩa
- Société secrète: hội kín, hội bí mật.
- Cénacle: nhóm văn học, hội văn (thường nhỏ và thân mật).
- Association: hiệp hội, hội.
Lưu ý
- Từ "hétairie" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và mang đậm sắc thái lịch sử, văn hóa. Nghĩa hiện đại (hội văn học/chính trị) chủ yếu được dùng trong bối cảnh Hy Lạp.
danh từ giống cái
- hội văn học; hội chính trị (Hy Lạp hiện nay)
- (sử học) hội kín (cổ Hy Lạp)