hétérie

Học thuật
Thân thiện
hétérie

Une hétérie de jeunes filles discute dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội kín, hội đoàn bí mật: Một nhóm người được tổ chức một cách kín đáo, thường với những mục đích, nghi lễ hoặc ảnh hưởng riêng biệt, không công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Một số hội kín vào thế kỷ 19 được coi là những hội đoàn bí mật.) (Hội kín đó họpnhững nơi kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire partie d'une hétérie": là thành viên của một hội kín. (Người ta nghi ngờ rằng ông tathành viên của một hội kín chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hétairie (danh từ giống cái): Đâymột biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa. (Hai cách viết chính tả, "hétérie" "hétairie", đều được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Société secrète: hội kín, hội bí mật.
  • Confrérie: hội, phường hội (có thể mang tính chất tôn giáo hoặc nghiệp đoàn, đôi khi cũng mang tính kín đáo).
  • Coterie: nhóm nhỏ, bè phái (thường với sở thích hoặc mục đích chung, có thể không hoàn toàn bí mật).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị để chỉ các tổ chức bí mật ảnh hưởng.
  • Nghĩa của từ rất cụ thể không thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
hétérie

Une hétérie de jeunes filles discute dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. như hétairie