hêtraie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rừng sồi: Một khu rừng hoặc một khu vực rộng lớn được bao phủ chủ yếu bởi cây sồi (cây hêtre).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons fait une randonnée dans une magnifique hêtraie. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một khu rừng sồi tuyệt đẹp.)
- La hêtraie s'étend sur plusieurs hectares. (Khu rừng sồi trải dài trên nhiều héc-ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une hêtraie séculaire": Một khu rừng sồi lâu đời, cổ thụ.
- Ce parc abrite une hêtraie séculaire. (Công viên này là nơi có một khu rừng sồi cổ thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hêtre (danh từ giống đực): Cây sồi, loại cây tạo nên một .
- Chênaie (danh từ giống cái): Rừng sồi (rừng cây sồi - chêne).
- Forêt (danh từ giống cái): Khu rừng (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Bois de hêtres: Rừng cây sồi (cách diễn đạt mô tả hơn).
- Forêt de hêtres: Rừng sồi (cách diễn đạt phổ biến).