hydrie

Học thuật
Thân thiện
hydrie

Une femme porte une hydrie sur la tête en revenant de la fontaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình múc nước cổ: Một loại bình gốm hoặc kim loại ba quai, được sử dụng trong thời cổ đại để chứa múc nước, thường được đội trên đầu khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les archéologues ont découvert une hydrie en parfait état. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc bình múc nước cổ trong tình trạng hoàn hảo.)
    • Sur cette fresque, une femme porte une hydrie sur la tête. (Trong bức bích họa này, một người phụ nữ đang đội một chiếc bình múc nước cổ trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydrie attique": bình múc nước Attique, một loại hydrie đặc trưng của vùng Attica ở Hy Lạp cổ đại, thường được trang trí công phu.
    • Le musée expose une hydrie attique à figures noires. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình múc nước Attique với hình vẽ màu đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydria (danh từ, tiếng Latinh/Anh): Cách gọi khác, thường dùng trong ngành khảo cổ học quốc tế, để chỉ cùng một loại bình cổ.
  • Vase à eau (danh từ giống đực): Bình đựng nước (cách gọi chung, không mang tính lịch sử đặc thù như "hydrie").
Từ đồng nghĩa
  • Cruche antique (danh từ giống cái): Bình cổ (cách gọi chung cho các loại bình cổ đại).
  • Récipient à eau (danh từ giống đực): Vật đựng nước.
Thông tin bổ sung
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật, bảo tàng học.
  • Hydrie không chỉcông cụ sinh hoạt mà cònmột tác phẩm nghệ thuật, thường được trang trí bằng các hình vẽ mô tả thần thoại hoặc đời sống hàng ngày.
hydrie

Une femme porte une hydrie sur la tête en revenant de la fontaine.

danh từ giống cái
  1. (sử học) bình múc nước ( ba quai, đội trên đầu)