hóa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
hóa
hóa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "hóa"
Thiên hậu
Thiên hình vạn trạng
Thiên Vực (sông)
Thiếp Lan Đình
thị hiếu
thì ra
thị trường
thoái bộ
thời giá
thời điểm
thời thượng
thông sử
thổ sản
thợ trời
thừa tập
Thừa Tư
thực học
thực thụ
thư mục
thuộc địa
thuốc đỏ
thuốc thử
thương chính
thương nghiệp
thương phẩm
thứ phẩm
thủy phân
tiến hóa
tiện thể
tiêu
tiêu chuẩn hóa
Tiều phu núi Na
Tinh Vệ
toa
tỏa nhiệt
tới hạn
Trần Khắc Chân
Trần Khánh Giư
tràn ngập
trình độ
trời già
trở nên
Trong tuyết đưa than
Tru di tam tộc
trung chuyển
trung hoà
trung hòa
trung tâm
trúng thực
trung tính
Trương Văn Thám
Trương Vĩnh Ký
tư bản
tư bản lũng đoạn
tuồng
tùy viên
tỵ tổ
Vọng phu
Vũ Môn
ý thức
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...