hùn

Học thuật
Thân thiện
hùn

Hai người bạn hùn vốn mở một cửa hàng nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Góp chung lại (tiền bạc, sức lực, của cải) để cùng làm một việc lớn hơn, nặng nề hơn: Hành động đóng góp một phần của mình vào một tập thể để cùng thực hiện một công việc chung, thường kinh doanh, sản xuất hoặc một dự án.
    • Góp thêm ý kiến, lời nói để ủng hộ, đồng tình: Hành động thêm vào một ý kiến, lời nói để củng cố, làm mạnh thêm cho một quan điểm, lập luận hoặc yêu cầu nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa góp chung tài sản, sức lực):
    • Hai người bạn quyết định hùn vốn mở một cửa hàng cà phê nhỏ.
    • Để sửa lại con đường làng, mọi người trong xóm đều hùn sức, hùn của.
  • Động từ (Nghĩa góp thêm ý kiến ủng hộ):
    • Thấy anh ấy bị mọi người phản đối, tôi cũng hùn vào một câu để bênh vực.
    • ấy đang phân vân, nếu thêm ai hùn vào khuyên ngăn thì có lẽ ấy sẽ đổi ý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hùn hạp": (Từ cổ, ít dùng) chỉ việc hùn vốn, góp chung lại để cùng kinh doanh, làm ăn.
  • "hùn vốn": Cụm từ rất phổ biến, chỉ việc góp tiền chung để đầu , kinh doanh.
    • Công ty này được thành lập từ việc hùn vốn của năm cổ đông.
  • "hùn sức": Cùng nhau đóng góp sức lao động, công sức.
    • Cả gia đình hùn sức dọn dẹp nhà cửa đón Tết.
Biến thể từ gần giống
  • Góp: Động từ có nghĩa tương tự, chỉ việc đóng góp một phần. "Góp" phạm vi sử dụng rộng hơn (góp ý, góp tiền, góp sách...).
  • Đóng góp: Động từ trang trọng hơn, thường dùng cho những việc ý nghĩa lớn (đóng góp cho xã hội, đóng góp ý kiến).
  • Cổ phần: (Danh từ) Phần vốn góp trong một công ty cổ phần. Đây hình thức "hùn vốn" một cách chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Góp chung: Cùng nhau đóng góp, tập hợp lại.
  • Chung vốn: Cùng nhau bỏ vốn ra để kinh doanh (nghĩa hẹp hơn "hùn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hùn vào: Nhấn mạnh hành động tham gia, đóng góp vào một việc đang diễn ra.
    • Nghe thấy cuộc tranh cãi, hàng xóm cũng hùn vào.
  • Hùn với: Chỉ việc cùng hợp tác, góp chung với ai đó.
    • Anh ấy muốn hùn với tôi mở quán ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng: (Thành ngữ ý liên quan) Chỉ việc phải góp sức, đóng góp cho việc chung của cộng đồng, đôi khi một cách miễn cưỡng. Hành động "hùn" thường mang tính tự nguyện cùng lợi hơn.
hùn

Hai người bạn hùn vốn mở một cửa hàng nhỏ.

  1. đgt. 1. Góp chung lại để làm việc lớn, nặng nề: hùn vốn vào để sản xuất kinh doanh hùn sức người sức của. 2. Góp thêm ý kiến đồng tình: ai cũng hùn vào cho anh chị.