hượm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Chờ một chút, khoan đã: "Hượm" là một từ dùng để yêu cầu người khác tạm dừng một hành động, chờ đợi một lát hoặc làm việc gì đó một cách từ từ, không vội vàng.
- Nhẹ nhàng, từ tốn: "Hượm" còn có thể mang sắc thái khuyên bảo nên làm việc gì đó một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, không hấp tấp.
Động từ (ít dùng hơn):
- Chờ đợi, hoãn lại: Trong một số ngữ cảnh, "hượm" có thể được hiểu là hành động tạm hoãn hoặc chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Hượm đã, để tôi nói hết đã. (Khoan đã, để tôi nói hết đã.)
- Ăn hượm thôi, canh còn nóng lắm. (Ăn từ từ thôi, canh còn nóng lắm.)
- Hượm một chút, tôi sắp xong rồi. (Chờ một chút, tôi sắp xong rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hượm đã" / "Hượm đã nào": Cụm từ dùng để ra hiệu dừng lại, chờ đợi ngay lập tức, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
- Hượm đã nào, chúng ta cần bình tĩnh suy nghĩ lại. (Khoan đã nào, chúng ta cần bình tĩnh suy nghĩ lại.)
Dùng như một lời cảnh báo nhẹ nhàng trước một hành động có thể gây hậu quả.
- Hượm mà đánh nó, nó còn bé. (Từ từ mà đánh nó, nó còn bé.)
Biến thể và từ liên quan
- Gượm: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa tương tự "hượm". Đây là biến thể phổ biến hơn.
- Gượm đã, đừng vội! (Khoan đã, đừng vội!)
Từ đồng nghĩa
- Khoan: (từ/cụm từ) dùng để yêu cầu tạm dừng.
- Từ từ: (tính từ/phó từ) làm một cách chậm rãi, không vội.
- Chờ đã: (cụm động từ) yêu cầu tạm dừng để chờ.
Lưu ý sử dụng
- "Hượm" là một từ có sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hơn là văn viết trang trọng.
- Từ này thường đứng ở đầu câu để ra hiệu hoặc nhấn mạnh yêu cầu tạm dừng.
- Trong thực tế, từ "gượm" được sử dụng phổ biến hơn "hượm". "Hượm" có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương hơn một chút.
- ph. đg. Nh. Gượm.