hịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản kêu gọi, hiệu triệu: "hịch" là một loại văn bản cổ, thường do người lãnh đạo (tướng lĩnh, vua chúa) soạn ra để kêu gọi, động viên tướng sĩ hoặc nhân dân đứng lên vì một mục đích lớn, thường là chống giặc ngoại xâm hoặc thực hiện một nhiệm vụ quan trọng.
- Bài văn nghị luận có tính chất hiệu triệu: "hịch" còn được hiểu là một thể loại văn học cổ, mang phong cách hùng hồn, lập luận sắc bén nhằm khích lệ tinh thần và ý chí chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Hịch tướng sĩ" của Trần Quốc Tuấn là một áng văn bất hủ, kêu gọi lòng yêu nước của quân dân nhà Trần.
- Nhà vua ban bố hịch kêu gọi toàn dân chống giặc.
- Lời hịch vang lên hùng tráng, thôi thúc lòng người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Truyền hịch": phát đi, loan truyền bài hịch.
- Tướng quân truyền hịch khắp nơi, chuẩn bị xuất quân.
- "Hịch văn": chỉ chung văn bản hoặc thể loại hịch.
- Thể loại hịch văn thường có kết cấu chặt chẽ và lời lẽ đanh thép.
Biến thể và từ gần giống
- Chiếu (danh từ): Văn bản của vua ban bố mệnh lệnh hoặc chính sách cho thần dân.
- Cáo (danh từ): Văn bản của triều đình phổ biến rộng rãi một sự việc quan trọng cho toàn dân biết.
- Biểu (danh từ): Văn bản của bề tôi dâng lên vua để trình bày sự việc hoặc ý kiến.
Từ đồng nghĩa
- Lời hiệu triệu: Lời kêu gọi, thúc giục mọi người cùng hành động.
- Bài kêu gọi: Bài văn có nội dung động viên, thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
- Hịch tướng sĩ: Cụm từ cố định chỉ bài hịch nổi tiếng của Trần Hưng Đạo, thường dùng để chỉ chung những lời kêu gọi yêu nước hào hùng.
- Lòng yêu nước trong Hịch tướng sĩ sáng ngời đến muôn đời.
- dt. Lời kêu gọi tướng sĩ hay nhân dân đứng lên chống ngoại xâm: hịch tướng sĩ Nửa đêm truyền hịch đêm ngày xuất chinh (Chinh phụ ngâm).