hích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng một bộ phận cơ thể (như khuỷu tay, vai, hông) áp sát rồi đẩy hoặc hất mạnh một cái: Hành động dùng lực đột ngột từ gần để đẩy vật thể hoặc người khác.
- (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Kích động, xúi giục: Hành động khiến người khác nảy sinh mâu thuẫn, tranh cãi hoặc hành động tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đẩy/hất):
- Anh ấy nhẹ nhàng hích khuỷu tay vào tôi để ra hiệu im lặng.
- Cậu bé dùng vai hích mạnh vào cánh cửa cho nó mở ra.
- Đám đông chen lấn, ai đó đã hích tôi ngã về phía trước.
- Động từ (nghĩa kích động):
- Nó chỉ thích ngồi đó hích cho hai bên cãi nhau rồi xem.
- Đừng nghe lời hích của kẻ xấu mà mất đoàn kết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hích hích": Từ láy, diễn tả động tác hích nhẹ, liên tục hoặc có tính chất thúc giục, trêu chọc.
- Nó cứ hích hích vào lưng tôi hỏi nhỏ đáp án.
- "hích chọt": (Khẩu ngữ) Hành động trêu chọc, châm chọc, khiêu khích nhẹ nhàng.
- Hai đứa suốt ngày chỉ biết hích chọt nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Đẩy: Hành động dùng lực tác động làm vật di chuyển xa khỏi mình. "Hích" thường mang tính chất đột ngột, từ một điểm tiếp xúc gần.
- Thúc: Đẩy mạnh từ phía sau về phía trước, thường với mục đích thúc đẩy, giục giã.
- Khích: (Động từ) Kích động, châm chọc cho người khác tức giận hoặc hành động. "Hích" (nghĩa bóng) thường được dùng như "khích" trong khẩu ngữ.
- Chọt: (Khẩu ngữ) Châm chọc, nói kháy, nói móc.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đẩy/hất: Thúc, đẩy, chọt (trong một số ngữ cảnh).
- Nghĩa kích động: Khích, xúi giục, kích bác, châm chọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hích vào: Tập trung vào hành động hích nhằm vào một đối tượng cụ thể.
- Nó hích vào lưng tôi một cái.
- Hích nhau: Cùng nhau hích hoặc hích lẫn nhau (thường theo nghĩa đùa giỡn hoặc cãi vã).
- Hai đứa trẻ đang hích nhau dưới sân.
Thành ngữ liên quan
- Hích vai, thúc cùi chỏ: Diễn tả hành động dùng sức lực, sự chen lấn để giành lợi thế, thường trong đám đông hoặc tranh giành.
- Giữa chợ đông người, ai cũng phải hích vai, thúc cùi chỏ mới đi được.
- đg. 1 Áp sát một bộ phận cơ thể vào, rồi dùng lực hất hoặc đẩy mạnh một cái. Hích khuỷu tay vào sườn bạn. Dùng bả vai hích một cái. 2 (id.). Như khích. Hích cho hai bên cãi nhau.