hớt

verb
  1. to cut; to clip; to crop; to shear
    • hớt tóc
      to cut the hair to skim; to remove

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hớt"

hớt
Một người đầu bếp dùng cái muôi để hớt bọt trên mặt nồi nước dùng.