hững

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác thích thú, hăng hái, phấn chấn: "Hứng" chỉ trạng thái tinh thần vui vẻ, nhiệt tình, cảm hứng để làm một việc đó.
    • Cảm hứng, nguồn cảm xúc thúc đẩy sáng tạo: "Hứng" còn có nghĩanguồn cảm xúc, ý tưởng bất chợt thôi thúc người ta sáng tác, làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm việc rất hứng. (Anh ấy làm việc rất hăng hái, nhiệt tình.)
    • Nhà thơ sáng tác khi hứng. (Nhà thơ sáng tác khi cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tùy hứng": làm theo cảm hứng, ý thích nhất thời, không theo kế hoạch định trước.

    • ấy vẽ tranh một cách tùy hứng. ( ấy vẽ tranh theo cảm hứng.)
  • "Lên hứng" / "Xuống hứng": diễn tả trạng thái cảm hứng, hăng hái tăng lên hoặc giảm xuống.

    • Đang lên hứng viết bài thì bị ngắt quãng. (Đang cảm hứng viết bài cao độ thì bị gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hứng thú (danh từ): sự thích thú, say mê đối với một điều đó.

    • Cậu ấy hứng thú đặc biệt với lịch sử. (Cậu ấy sự say mê đặc biệt với lịch sử.)
  • Hứng khởi (tính từ): trạng thái phấn chấn, vui vẻ, đầy nhiệt huyết.

    • Mọi người bước vào cuộc họp với tinh thần hứng khởi. (Mọi người bước vào cuộc họp với tinh thần phấn chấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hăng hái: nhiệt tình, sôi nổi.
  • Cảm hứng: nguồn cảm xúc, ý tưởng thúc đẩy sáng tạo.
  • Hưng phấn: trạng thái phấn chấn, kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Chán nản: không còn thiết tha, hứng thú.
  • Miễn cưỡng: làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
  • "Cả thèm chóng chán": (thành ngữ có nghĩa gần) nhanh chóng thích thú nhưng cũng nhanh chóng chán ngấy, diễn tả sự hứng thú không bền vững.
    • Tính cả thèm chóng chán, chẳng việc làm đến nơi đến chốn. (Tính nhanh thích nhưng cũng nhanh chán, chẳng việc làm đến nơi đến chốn.)