i've

/aiv/
Học thuật
Thân thiện
i've

I've finished my homework and put it in my backpack.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "I have": "I've" dạng viết tắt hoặc rút gọn của "I have". được sử dụng phổ biến trong văn nói văn viết thân mật, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:
    • I've finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
    • I've never been to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris.)
    • I've got a new idea. (Tôi một ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thì hiện tại hoàn thành: "I've" thường xuất hiện trong các câuthì hiện tại hoàn thành, đi cùng với động từ phân từ II (past participle).
    • I've seen that movie three times. (Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.)
  • Với "got" để diễn đạt sự sở hữu: Cụm "I've got" thường được dùng trong văn nói để thay thế cho "I have" khi nói về sự sở hữu.
    • I've got two sisters. (Tôi hai chị/em gái.) - Đồng nghĩa với I have two sisters.
Lưu ý sử dụng
  • Không dùng trong văn phong trang trọng: "I've" thường không được dùng trong văn bản học thuật, pháp hoặc các tình huống rất trang trọng. Trong những ngữ cảnh đó, nên dùng đầy đủ "I have".
  • Không dùngcuối câu: Giống như hầu hết các dạng viết tắt, "I've" không đứngcuối câu.
    • Đúng: Have you been there? Yes, I have.
    • Sai: Have you been there? Yes, I've.
Biến thể từ gần giống
  • I have: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
  • Các dạng viết tắt tương tự:
    • You've = You have
    • We've = We have
    • They've = They have
    • He's = He has / He is
    • She's = She has / She is
    • It's = It has / It is
i've

I've finished my homework and put it in my backpack.

(viết tắt) của I have