ice up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Đóng băng, phủ băng: "ice up" mô tả quá trình một bề mặt (như cửa sổ, cánh máy bay, đường ống) bị bao phủ bởi một lớp băng, thường do nhiệt độ xuống thấp hoặc hơi ẩm ngưng tụ.

dụ sử dụng
  • (Khi cánh máy bay đóng băng, phi công buộc phải hạ cánh máy bay.)
  • (Kính chắn gió ô tô bị phủ băng qua đêm mưa đá.)
  • (Nếu đường ống đóng băng, nguồn cấp nước có thể bị tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ice up completely": đóng băng hoàn toàn, không thể sử dụng được.
    The engine iced up completely, causing the vehicle to stall.
    (Động cơ đóng băng hoàn toàn, khiến xe bị chết máy.)

  • "to start icing up": bắt đầu dấu hiệu đóng băng.
    The windows started icing up as the temperature dropped.
    (Các cửa sổ bắt đầu đóng băng khi nhiệt độ giảm xuống.)

Biến thể từ gần giống
  • Ice (danh từ): băng, nước đá.
  • Icy (tính từ): băng giá, lạnh lẽo.
  • Ice over (cụm động từ): đóng băng hoàn toàn trên bề mặt (thường dùng cho ao hồ, sông suối). (Hồ đóng băng hoàn toàn qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeze up: đóng băng, ngừng hoạt động do lạnh.
  • Frost over: phủ sương giá, đóng băng nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ice over: (đã giải thíchtrên)
  • Ice out: tan băng (thường dùng cho sông hồ vào mùa xuân). (Sông tan băng vào đầu tháng Ba.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ice up someone's plans": (không chính thức) làm hỏng kế hoạch của ai đó, thường lý do thời tiết. (Trận bão tuyết bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch du lịch của chúng tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ice up"

ice up
The airplane's wings began to ice up during the flight.