aesop

aesop

Aesop tells a fable to a group of children.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Ê-dốp: Một nhà văn Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng năm 620-560 trước Công nguyên, nổi tiếng với các truyện ngụ ngôn (fable). Ông được coi cha đẻ của thể loại truyện ngụ ngôn phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Các truyện ngụ ngôn của Ê-dốp nổi tiếng dạy những bài học đạo đức thông qua các câu chuyện về loài vật.)
  • (Nhiều trẻ em lớn lên với việc đọc truyện của Ê-dốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aesopian" (adj): Thuộc về hoặc mang phong cách của Ê-dốp, thường chỉ các câu chuyện ngụ ngôn ẩn ý hoặc châm biếm.
    • The politician used Aesopian language to criticize the government without directly naming it.
      (Chính trị gia đó đã sử dụng ngôn ngữ kiểu Ê-dốp để chỉ trích chính phủ không trực tiếp nêu tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aesopian (tính từ): Liên quan đến Ê-dốp hoặc phong cách truyện ngụ ngôn của ông.
    • The Aesopian tradition has influenced writers for centuries. (Truyền thống Ê-dốp đã ảnh hưởng đến các nhà văn trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabulist: Người kể chuyện ngụ ngôn (thường dùng để chỉ Ê-dốp hoặc các tác giả tương tự).
    • Aesop is the most famous fabulist in history. (Ê-dốp người kể chuyện ngụ ngôn nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Aesop".

Thành ngữ liên quan
  • Aesop's fables: Một cụm từ chỉ chung các câu chuyện ngụ ngôn của Ê-dốp, thường được dùng để ám chỉ một bài học đạo đức hoặc một tình huống ẩn ý.
    • Their argument was like an Aesop's fable, with a clear moral at the end.
      (Cuộc tranh luận của họ giống như một truyện ngụ ngôn của Ê-dốp, với một bài học đạo đức rõ ràngcuối.)

Từ chứa "aesop"