iceland

iceland

Iceland is a beautiful island with volcanoes and glaciers.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc đảo Iceland: "Iceland" tên của một quốc đảo nằmBắc Đại Tây Dương, gần Vòng Bắc Cực. Đây một hòn đảo núi lửa lớn một nước cộng hòa độc lập, tách khỏi Đan Mạch vào năm 1944.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Iceland is known for its stunning natural landscapes, including volcanoes and glaciers. (Iceland nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, bao gồm núi lửa sông băng.)
    • She traveled to Iceland to see the Northern Lights. ( ấy đã du lịch đến Iceland để xem cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Iceland": tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Iceland is a member of the United Nations. (Cộng hòa Iceland thành viên của Liên Hợp Quốc.)
  • "Icelandic": tính từ chỉ thuộc về Iceland hoặc người/vật đến từ Iceland.

    • Icelandic culture is rich in folklore and sagas. (Văn hóa Iceland rất phong phú với văn hóa dân gian truyện saga.)
Biến thể từ gần giống
  • Icelander (danh từ): người dân Iceland.

    • An Icelander is known for being friendly and resilient. (Người Iceland nổi tiếng với tính thân thiện kiên cường.)
  • Icelandic (tính từ): thuộc về Iceland.

    • The Icelandic language is a North Germanic language. (Tiếng Iceland một ngôn ngữ German Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc đảo Bắc Cực: cách gọi khác dựa trên vị trí địa .
  • Đảo băng: dịch sát nghĩa từ "Iceland" (đảo băng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Iceland", nhưng có thể dùng "as cold as Iceland" để so sánh về thời tiết lạnh giá.
    • It was as cold as Iceland outside, so we stayed indoors. (Bên ngoài lạnh như Iceland, vậy chúng tôitrong nhà.)