ictus
/'iktəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Y học):
- Cơn vật, cơn co giật đột ngột: Chỉ một sự xuất hiện hoặc tái xuất hiện đột ngột của các triệu chứng bệnh, đặc biệt là các cơn co giật như trong bệnh động kinh.
- Cơn đột quỵ: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ một cơn đột quỵ.
Danh từ (Thơ ca, Âm nhạc):
- Âm nhấn, nhịp nhấn: Chỉ điểm nhấn mạnh về nhịp điệu trong một câu thơ hoặc một đoạn nhạc, nơi trọng âm tự nhiên rơi vào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- The patient experienced an ictus and lost consciousness. (Bệnh nhân lên cơn vật và mất ý thức.)
- He was hospitalized after a sudden ictus. (Anh ấy đã phải nhập viện sau một cơn đột quỵ bất ngờ.)
Danh từ (Thơ ca, Âm nhạc):
- The poet carefully placed the ictus on the third syllable of each line. (Nhà thơ cẩn thận đặt âm nhấn vào âm tiết thứ ba của mỗi dòng.)
- In this musical phrase, the ictus falls on the first beat of the measure. (Trong cụm nhạc này, nhịp nhấn rơi vào phách đầu tiên của ô nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ictus solis" (Latin, Y học cổ điển): Cơn đột quỵ do mặt trời (say nắng nghiêm trọng).
- "Ictus" trong phân tích thơ cổ điển: Thường được dùng để phân tích nhịp điệu trong thơ Latinh hoặc Hy Lạp, chỉ vị trí của trọng âm trong một foot (đơn vị nhịp thơ).
Biến thể và từ gần giống
- Ictal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một cơn co giật hoặc đột quỵ.
- The doctor studied the patient's ictal activity on the EEG. (Bác sĩ nghiên cứu hoạt động co giật của bệnh nhân trên điện não đồ.)
- Postictal (tính từ): Xảy ra sau một cơn co giật.
- The patient was in a postictal state, feeling confused and tired. (Bệnh nhân đang trong trạng thái hậu co giật, cảm thấy bối rối và mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Y học: Seizure (cơn co giật), fit (cơn), stroke (cơn đột quỵ), paroxysm (cơn kịch phát).
- Thơ ca/Âm nhạc: Stress (trọng âm), accent (dấu nhấn), beat (phách nhấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ictus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ictus".
danh từ
- âm nhấn (theo nhịp điệu hoặc theo âm luật) (trong câu thơ)
- (y học) cơn vật