ictus

/'iktəs/
Học thuật
Thân thiện
ictus

Un homme est pris d'un ictus épileptique en pleine rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thơ ca) Âm nhấn: Trong thơ ca, "ictus" chỉ nhịp điệu hoặc âm tiết được nhấn mạnh trong một dòng thơ.
    • (Y học) Cơn vật: Trong y học, "ictus" dùng để chỉ một cơn co giật, cơn động kinh hoặc một đợt tấn công đột ngột của bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ictus dans ce vers est très marqué. (Âm nhấn trong câu thơ này rất rõ ràng.)
    • Le patient a été hospitalisé suite à un ictus. (Bệnh nhân đã được nhập viện sau một cơn vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ictus épileptique": Cơn động kinh, cơn vật do bệnh động kinh.
    • L'ictus épileptique a duré plusieurs minutes. (Cơn động kinh đã kéo dài vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Ictal (adj): (thuộc về) cơn vật, cơn động kinh.

    • L'état ictal est souvent bref. (Trạng thái cơn vật thường ngắn.)
  • Postictal (adj): (xảy ra) sau cơn vật.

    • La phase postictale est une période de confusion. (Giai đoạn sau cơn vậtmột khoảng thời gian lú lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Crise: Cơn, cơn khủng hoảng (bệnh).
  • (Trong thơ ca) Accent tonique: Trọng âm.
Thành ngữ liên quan
  • Être frappé d'un ictus: Bị lên cơn vật (đột quỵ/động kinh).
    • Il a été frappé d'un ictus en pleine réunion. (Ông ấy bị lên cơn vật ngay giữa cuộc họp.)
ictus

Un homme est pris d'un ictus épileptique en pleine rue.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca) âm nhấn
  2. (y học) cơn vật
    • Ictus épileptique
      cơn vật động kinh

Từ chứa "ictus"

Từ có nhắc đến "ictus"