ictus
/'iktəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thơ ca) Âm nhấn: Trong thơ ca, "ictus" chỉ nhịp điệu hoặc âm tiết được nhấn mạnh trong một dòng thơ.
- (Y học) Cơn vật: Trong y học, "ictus" dùng để chỉ một cơn co giật, cơn động kinh hoặc một đợt tấn công đột ngột của bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ictus dans ce vers est très marqué. (Âm nhấn trong câu thơ này rất rõ ràng.)
- Le patient a été hospitalisé suite à un ictus. (Bệnh nhân đã được nhập viện sau một cơn vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ictus épileptique": Cơn động kinh, cơn vật do bệnh động kinh.
- L'ictus épileptique a duré plusieurs minutes. (Cơn động kinh đã kéo dài vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
Ictal (adj): (thuộc về) cơn vật, cơn động kinh.
- L'état ictal est souvent bref. (Trạng thái cơn vật thường ngắn.)
Postictal (adj): (xảy ra) sau cơn vật.
- La phase postictale est une période de confusion. (Giai đoạn sau cơn vật là một khoảng thời gian lú lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Crise: Cơn, cơn khủng hoảng (bệnh).
- (Trong thơ ca) Accent tonique: Trọng âm.
Thành ngữ liên quan
- Être frappé d'un ictus: Bị lên cơn vật (đột quỵ/động kinh).
- Il a été frappé d'un ictus en pleine réunion. (Ông ấy bị lên cơn vật ngay giữa cuộc họp.)
danh từ giống đực
- (thơ ca) âm nhấn
- (y học) cơn vật
- Ictus épileptiquecơn vật động kinh