seizure

/'si:ʤə/
Học thuật
Thân thiện
seizure

A police officer documents the seizure of illegal goods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tịch thu, sự sung công (tài sản): Hành động của chính quyền hoặc cơ quan pháp luật lấy đi tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức.
    • Sự chiếm đoạt, sự cướp lấy: Hành động chiếm lấy một thứ đó bằng lực hoặc không quyền hợp pháp.
    • Cơn co giật, cơn động kinh: Một đợt xuất hiện đột ngột các triệu chứng bệnh , đặc biệt các cơn co không kiểm soát được do rối loạn hoạt động điện của não.
    • Sự bắt giữ (người): Hành động bắt giữ một người.
dụ sử dụng
  • Nghĩa pháp /tịch thu:

    • The court ordered the seizure of his property. (Tòa án ra lệnh tịch thu tài sản của ông ta.)
    • The seizure of illegal goods is a duty of customs. (Việc tịch thu hàng hóa bất hợp pháp nhiệm vụ của hải quan.)
  • Nghĩa chiếm đoạt:

    • The seizure of power by the military was swift. (Cuộc đảo chính cướp chính quyền của quân đội diễn ra rất nhanh.)
  • Nghĩa y học (cơn co giật):

    • He was taken to the hospital after having a seizure. (Anh ấy được đưa đến bệnh viện sau khi lên cơn co giật.)
    • Epilepsy is a condition characterized by recurrent seizures. (Động kinh một tình trạng đặc trưng bởi các cơn co giật tái phát.)
  • Nghĩa bắt giữ:

    • The seizure of the suspect happened at dawn. (Việc bắt giữ nghi phạm diễn ra vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a seizure": Lên cơn co giật/động kinh.

    • The patient may have a seizure if the medication is stopped. (Bệnh nhân có thể lên cơn co giật nếu ngừng thuốc.)
  • "Seizure of assets": Việc tịch thu tài sản.

    • The investigation led to the seizure of assets worth millions. (Cuộc điều tra dẫn đến việc tịch thu tài sản trị giá hàng triệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seize (Động từ): Tịch thu, chiếm lấy, nắm lấy.

    • Police can seize evidence. (Cảnh sát có thể tịch thu bằng chứng.)
  • Seizure disorder (Danh từ, y học): Rối loạn co giật (thuật ngữ chung cho các tình trạng gây co giật).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tịch thu/chiếm đoạt: Confiscation (sự tịch thu), takeover (sự tiếp quản), capture (sự chiếm lấy).
  • Nghĩa co giật: Convulsion (cơn co thắt, co giật), fit (cơn), attack (cơn tấn công của bệnh).
  • Nghĩa bắt giữ: Arrest (sự bắt giữ), apprehension (sự bắt giữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "seizure". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "seize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "seizure").

seizure

A police officer documents the seizure of illegal goods.

danh từ
  1. sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
    • the seizure of power
      sự cướp chính quyền
  2. sự tóm, sự bắt
  3. sự kẹt (máy)
  4. (pháp ) sự cho chiếm hữu
  5. (pháp ) sự tịch thu, sự tịch biên
  6. sự bị ngập máu; sự lên cơn

Từ đồng nghĩa