idealise

/ai'diəlaiz/ Cách viết khác : (idealise) /ai'diəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
idealise

She tends to idealise her childhood summers spent at the lake.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lý tưởng hóa: Hành động miêu tả, coi hoặc tưởng tượng ai đó, điều đó một cách hoàn hảo hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua những khuyết điểm hoặc phóng đại những phẩm chất tốt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • People often idealise their childhood, forgetting the difficult times. (Mọi người thường lý tưởng hóa tuổi thơ của mình, quên đi những khoảng thời gian khó khăn.)
    • The artist idealised the landscape in his painting, making it look like a perfect paradise. (Họa sĩ đã lý tưởng hóa phong cảnh trong bức tranh của mình, khiến trông giống như một thiên đường hoàn hảo.)
    • She tends to idealise her favourite authors. ( ấy xu hướng lý tưởng hóa các tác giả yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to idealise about something": mơ mộng, tưởng tượng một cách lý tưởng về điều đó.
    • He idealises about a world without conflict. (Anh ấy mơ mộng về một thế giới không xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Idealisation (danh từ): Sự lý tưởng hóa.

    • His idealisation of her made the eventual disappointment even greater. (Sự lý tưởng hóa của anh ấy về ấy khiến nỗi thất vọng cuối cùng còn lớn hơn.)
  • Idealised (tính từ): Được miêu tả/lý tưởng hóa.

    • The film presents an idealised version of country life. (Bộ phim trình bày một phiên bản được lý tưởng hóa của cuộc sống nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Romanticise: Lãng mạn hóa, hồng.
  • Glorify: Tôn vinh, làm cho rực rỡ hơn.
  • Exalt: Tán dương, đề cao.
Từ trái nghĩa
  • Criticise: Chỉ trích, phê phán.
  • Vilify: Phỉ báng, bôi nhọ.
  • Demystify: Làm mất đi vẻ thần bí/huyền ảo.
idealise

She tends to idealise her childhood summers spent at the lake.

động từ
  1. lý tưởng hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "idealise"