idealize
/ai'diəlaiz/ Cách viết khác : (idealise) /ai'diəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lý tưởng hóa: Hành động miêu tả, hình dung hoặc đại diện cho ai đó hoặc điều gì đó một cách hoàn hảo, tốt đẹp hơn so với thực tế, thường bằng cách bỏ qua những khuyết điểm hoặc mặt tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- People often idealize their childhood, forgetting the difficult times. (Mọi người thường lý tưởng hóa tuổi thơ của mình, quên đi những khoảng thời gian khó khăn.)
- The artist idealized the landscape in his painting, making it look like a perfect paradise. (Người họa sĩ đã lý tưởng hóa phong cảnh trong bức tranh của mình, khiến nó trông giống như một thiên đường hoàn hảo.)
- She tends to idealize famous people, thinking they have no problems. (Cô ấy có xu hướng lý tưởng hóa những người nổi tiếng, nghĩ rằng họ không có vấn đề gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to idealize about something": mơ mộng, tưởng tượng về điều gì đó một cách lý tưởng.
- He idealizes about a world without conflict. (Anh ấy mơ mộng về một thế giới không có xung đột.)
"idealized version/image": phiên bản/hình ảnh đã được lý tưởng hóa.
- The movie presents an idealized version of life in the countryside. (Bộ phim trình bày một phiên bản đã được lý tưởng hóa về cuộc sống ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Idealization (danh từ): Sự lý tưởng hóa.
- His idealization of her made the eventual disappointment even greater. (Sự lý tưởng hóa của anh ấy về cô ấy khiến nỗi thất vọng cuối cùng còn lớn hơn.)
Ideal (danh từ/tính từ): Lý tưởng.
- Idealist (danh từ): Người theo chủ nghĩa lý tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Romanticize: Lãng mạn hóa, tô hồng.
- Glorify: Tôn vinh, ca ngợi.
- Exalt: Tán dương, đề cao.
Từ trái nghĩa
- Criticize: Chỉ trích, phê phán.
- Vilify: Phỉ báng, bôi nhọ.
- Demystify: Làm mất đi vẻ thần bí, giải ảo.