identification
/ai,dentifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
A police officer checks the driver's identification at a roadside checkpoint.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự nhận ra, sự nhận biết, sự nhận diện: Hành động xác định hoặc công nhận ai đó hoặc cái gì đó là gì hoặc thuộc về ai.
- Sự đồng nhất hóa: Hành động coi một cái gì đó là tương đương hoặc liên kết chặt chẽ với cái khác.
- Giấy tờ tùy thân, vật chứng nhận danh tính: Một tài liệu (như thẻ căn cước, hộ chiếu) hoặc bằng chứng dùng để chứng minh bạn là ai.
Danh từ (đếm được):
- Vật để nhận dạng, nét đặc trưng để nhận biết: Một đặc điểm, dấu hiệu hoặc vật cụ thể giúp xác định danh tính của một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (không đếm được):
- The identification of the suspect was made by an eyewitness. (Việc nhận diện nghi phạm được thực hiện bởi một nhân chứng.)
- She carries her passport for identification. (Cô ấy mang theo hộ chiếu để làm giấy tờ tùy thân.)
- His identification with the hero of the novel was complete. (Sự đồng cảm của anh ấy với nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là trọn vẹn.)
Danh từ (đếm được):
- The scar was an important identification. (Vết sẹo là một đặc điểm nhận dạng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Identification with": Sự đồng cảm, sự gắn bó chặt chẽ về mặt cảm xúc hoặc tư tưởng với một người, nhóm hoặc ý tưởng.
- The audience felt a strong identification with the main character's struggle. (Khán giả cảm thấy sự đồng cảm mạnh mẽ với cuộc đấu tranh của nhân vật chính.)
"Positive identification": Sự nhận dạng chắc chắn, xác định rõ ràng.
- The police require positive identification before releasing the body. (Cảnh sát yêu cầu sự nhận dạng chắc chắn trước khi trao trả thi thể.)
Biến thể và từ liên quan
Identify (động từ): Nhận dạng, xác định.
- Can you identify the man in this photo? (Bạn có thể nhận dạng người đàn ông trong bức ảnh này không?)
Identifier (danh từ): Người/vật nhận dạng; mã định danh.
- Identifiable (tính từ): Có thể nhận dạng được.
Từ đồng nghĩa
- Recognition: Sự công nhận, sự nhận ra.
- ID (viết tắt của Identification/Identity): Giấy tờ tùy thân.
- Designation: Sự chỉ định, sự định danh.
- Association: Sự liên kết, sự kết hợp (trong ngữ cảnh "identification with").
Cụm từ liên quan
- Identification card / ID card: Thẻ căn cước, thẻ chứng minh nhân dân.
- Identification parade / lineup: Cuộc tập hợp người để nhận dạng (của cảnh sát).
- Identification number: Mã số định danh.
- Proof of identification: Bằng chứng nhận dạng, giấy tờ chứng minh danh tính.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "identification" một cách cố định. Ý nghĩa thường nằm trong các cụm từ chuyên ngành hoặc hành chính như đã liệt kê ở trên.)
A police officer checks the driver's identification at a roadside checkpoint.
danh từ
- sự đồng nhất hoá, sự làm thành đồng nhất
- sự nhận ra, sự nhận biết sự nhận diện; sự nhận dạng; nét để nhận ra, nét để nhận biết, nét để nhận diện, nét để nhận dạng (người nào, vật gì)
- sự phát hiện ra, sự nhận diện ra
- identification of enemy unitssự phát hiện ra những đơn vị địch
- sự gắn bó chặt chẽ với; sự gia nhập, sự dự vào
- identification with the partysự gắn bó chặt chẽ với đảng
- identification with the student movenmentsự gia nhập phong trào học sinh