idoine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hợp, xứng hợp: Dùng để chỉ một người, một vật hoặc một giải pháp hoàn toàn phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu hoặc mục đích cụ thể nào đó. Từ này thường mang sắc thái hài hước, đùa cợt hoặc mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- (Cuối cùng anh ấy đã tìm được người xứng hợp cho vị trí tế nhị này.)
- ("Đây mới đúng là con người thích hợp!" anh ta thốt lên vừa cười.)
- (Chúng tôi đang tìm từ ngữ thích hợp để diễn tả cảm giác này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver chaussure à son pied idoine" (một cách chơi chữ): Tìm được "chiếc giày vừa với chân mình một cách thích hợp", nghĩa là tìm được thứ hoàn hảo, phù hợp tuyệt đối.
- Avec ce nouveau logiciel, l'entreprise a enfin trouvé chaussure à son pied idoine. (Với phần mềm mới này, công ty cuối cùng đã tìm được giải pháp hoàn hảo cho mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Idoinité (danh từ, hiếm gặp): Tính chất thích hợp, sự xứng hợp.
- Adéquat(e) (tính từ): Thích đáng, tương thích (trang trọng hơn, ít mang sắc thái đùa cợt).
- Convenable (tính từ): Thích hợp, phải lẽ (chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Adapté(e): Thích nghi, phù hợp.
- Approprié(e): Thích đáng.
- Convenable: Thích hợp.
- Ad hoc (cụm từ Latinh được dùng trong tiếng Pháp): Được tạo ra cho một mục đích cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Inadéquat(e): Không thích đáng.
- Inapproprié(e): Không thích hợp.
- Impropre: Không đúng, không thích hợp.
tính từ
- (thường đùa cợt) thích hợp, xứng hợp
- Voilà l'homme idoineđó là con người xứng hợp đấy