atonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự mất trương lực: Tình trạng cơ bắp hoặc các cơ quan trong cơ thể bị giảm hoặc mất sức căng bình thường.
- Sự lờ đờ, sự uể oải: Trạng thái thiếu năng lượng, sức sống hoặc sự nhanh nhẹn, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'atonie musculaire est un symptôme de certaines maladies neurologiques. (Sự mất trương lực cơ là một triệu chứng của một số bệnh thần kinh.)
- Une atonie générale s'est emparée de lui après cette longue maladie. (Một sự uể oải toàn thân đã chiếm lấy anh ta sau trận ốm dài.)
- L'économie traverse une période d'atonie. (Nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn trì trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atonie psychique": sự trì trệ/đình đốn tâm lý, chỉ trạng thái thiếu hụt động lực và cảm xúc.
- Le patient présente une atonie psychique préoccupante. (Bệnh nhân biểu hiện một sự trì trệ tâm lý đáng lo ngại.)
"Atonie intestinale": chứng liệt ruột, chỉ tình trạng giảm hoặc mất nhu động ruột.
- Cette complication post-opératoire peut provoquer une atonie intestinale. (Biến chứng hậu phẫu này có thể gây ra chứng liệt ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Atonique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất mất trương lực, uể oải.
- Un muscle atonique. (Một cơ bị mất trương lực.)
- Une période économique atonique. (Một giai đoạn kinh tế trì trệ.)
Từ đồng nghĩa
- Faiblesse: sự yếu ớt, suy nhược.
- Léthargie: sự lờ đờ, hôn mê.
- Apathie: sự thờ ơ, lãnh đạm (về mặt tinh thần).
- Inertie: sự ì, trạng thái bất động.
Từ trái nghĩa
- Tonus: trương lực, sức căng.
- Vigueur: sức mạnh, sinh lực.
- Dynamisme: tính năng động, sức sống.
- Activité: hoạt động, sự năng động.
danh từ giống cái
- (y học) sự mất trương lực
- sự lờ đờ, sự uể oải