idylle

Học thuật
Thân thiện
idylle

Une jeune femme lit un livre d'idylle sous un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thơ điền viên: Một bài thơ, tác phẩm văn học hoặc miêu tả ngắn về cuộc sống nông thôn yên bình, giản dị tưởng hóa.
    • Mối diễm tình: Một mối tình lãng mạn, hạnh phúc yên bình, thường đượctưởng hóa, giống như trong một câu chuyện cổ tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les poèmes de cet auteur décrivent une idylle champêtre. (Những bài thơ của tác giả này miêu tả một bức tranh điền viên.)
    • Leur rencontre a marqué le début d'une belle idylle. (Cuộc gặp gỡ của họ đã đánh dấu sự khởi đầu của một mối diễm tình đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre une idylle": Sống trong một mối tình lãng mạn hạnh phúc.

    • Ils ont vécu une courte idylle au bord de la mer. (Họ đã sống một mối diễm tình ngắn ngủi bên bờ biển.)
  • "Une idylle bucolique": Một bức tranh điền viên về cuộc sống đồng quê.

    • Le tableau représente une idylle bucolique parfaite. (Bức tranh thể hiện một bức tranh điền viên đồng quê hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Idyllique (tính từ): Mang tính chất điền viên, lý tưởng yên bình.
    • Ils ont passé des vacances idylliques à la campagne. (Họ đã có một kỳ nghỉ điền viênnông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman (danh từ giống đực): Chuyện tình lãng mạn (đồng nghĩa với nghĩa "mối diễm tình").
  • Bucolique (tính từ/danh từ): Thuộc về đồng quê, thơ đồng quê (đồng nghĩa với nghĩa "thơ điền viên").
Thành ngữ liên quan
  • Une idylle sans nuage: Một mối tình không chút sóng gió, hoàn toàn hạnh phúc.
    • Leur mariage était une idylle sans nuage. (Cuộc hôn nhân của họmột mối diễm tình không chút sóng gió.)
idylle

Une jeune femme lit un livre d'idylle sous un arbre.

danh từ giống cái
  1. thơ điền viên
  2. mối diễm tình

Từ có nhắc đến "idylle"