idéal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lý tưởng: Mô tả một cái gì đó hoàn hảo, tốt nhất có thể tưởng tượng được, phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể.
- Tưởng tượng, không có thật: Mô tả một cái gì đó chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý tưởng hóa, không phải trong thực tế.
Danh từ giống đực:
- Lý tưởng: Một nguyên tắc, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn hoàn hảo mà người ta cố gắng đạt tới hoặc noi theo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est l'endroit idéal pour un pique-nique. (Đó là nơi lý tưởng cho một buổi dã ngoại.)
- Dans son roman, il décrit une société idéale. (Trong tiểu thuyết của mình, anh ấy mô tả một xã hội tưởng tượng/lý tưởng.)
Danh từ:
- Son idéal est de vivre en harmonie avec la nature. (Lý tưởng của anh ấy là sống hài hòa với thiên nhiên.)
- Ils se battent pour défendre leurs idéaux. (Họ chiến đấu để bảo vệ những lý tưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'idéal": Một cách lý tưởng, trong điều kiện hoàn hảo.
- À l'idéal, il faudrait plus de temps. (Một cách lý tưởng, cần có thêm thời gian.)
"Dans l'idéal": Trong trường hợp lý tưởng, nếu mọi thứ hoàn hảo.
- Dans l'idéal, j'aimerais visiter ce pays. (Trong trường hợp lý tưởng, tôi muốn thăm đất nước này.)
Biến thể và từ gần giống
Idéalement (trạng từ): Một cách lý tưởng.
- Idéalement situé (Vị trí lý tưởng)
Idéaliser (động từ): Lý tưởng hóa.
- Il a tendance à idéaliser son passé. (Anh ấy có xu hướng lý tưởng hóa quá khứ của mình.)
Idéalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa lý tưởng.
- Idéaliste (tính từ/danh từ): (Người/theo) Chủ nghĩa lý tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Parfait (tính từ): Hoàn hảo.
- Rêvé (tính từ): Trong mơ, mong ước.
- Modèle (danh từ giống đực): Hình mẫu, mô hình (khi là danh từ).
Thành ngữ liên quan
- "L'idéal est l'ennemi du bien": Câu thành ngữ có nghĩa "Cầu toàn là kẻ thù của cái tốt", nhắc nhở không nên vì theo đuổi sự hoàn hảo lý tưởng mà bỏ lỡ hoặc phá hỏng những điều tốt đẹp hiện có.
tính từ
- tưởng tượng
- Personnage idéalnhân vật tưởng tượng
- lý tưởng
- Un mari idéalngười chồng lý tưởng
danh từ giống đực (số nhiều idéals, idéaux)
- lý tưởng
- L'idéal de la jeunesselý tưởng của thanh niên
- Réaliser son idéalthực hiện được lý tưởng của mình