idole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thần tượng (vật thể): Vật thể (thường là tượng) được tôn thờ như một vị thần trong các tôn giáo đa thần hoặc mê tín.
- Thần tượng (con người): Người được ngưỡng mộ, tôn sùng một cách say mê, thường là người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, thể thao, nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le culte des idoles était répandu dans cette ancienne civilisation. (Việc thờ cúng thần tượng đã phổ biến trong nền văn minh cổ đại đó.)
- Ce chanteur est l'idole de toute une génération. (Nam ca sĩ này là thần tượng của cả một thế hệ.)
- Elle collectionne les photos de son idole. (Cô ấy sưu tập ảnh của thần tượng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être l'idole de quelqu'un": Là thần tượng của ai đó.
- Ce joueur de football est l'idole de mon petit frère. (Cầu thủ bóng đá này là thần tượng của em trai tôi.)
"Vénérer une idole": Tôn sùng một thần tượng.
- Les fans vénèrent leur idole comme une déesse. (Người hâm mộ tôn sùng thần tượng của họ như một nữ thần.)
Biến thể và từ gần giống
Idolâtre (adj): Có tính chất tôn sùng thần tượng, mù quáng.
- Un public idolâtre. (Một công chúng tôn sùng thần tượng.)
Idolâtrer (v): Tôn sùng thần tượng một cách thái quá.
- Il idolâtre ce guitariste. (Anh ta tôn sùng tay guitar này.)
Idolâtrie (n.f): Sự tôn sùng thần tượng (nghĩa đen hoặc bóng).
- L'idolâtrie des stars. (Sự tôn sùng các ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
- Divinité: Thần thánh, thần linh (nghĩa tôn giáo).
- Modèle: Hình mẫu, mẫu người lý tưởng.
- Star: Ngôi sao (thường dùng trong giải trí).
Các cụm từ liên quan
Idole pop: Thần tượng nhạc pop.
- Les idoles pop ont une grande influence sur les jeunes. (Các thần tượng nhạc pop có ảnh hưởng lớn đến giới trẻ.)
Idole des jeunes: Thần tượng của giới trẻ.
- Ce groupe est devenu une idole des jeunes. (Nhóm nhạc này đã trở thành thần tượng của giới trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Traiter quelqu'un comme une idole: Đối xử với ai như một thần tượng (tôn kính, chiều chuộng).
- Ses parents le traitent comme une idole. (Bố mẹ anh ta đối xử với anh ta như một thần tượng.)
danh từ giống cái
- thần tượng
- Culte des idolessự thờ thần thượng
- người được tôn sùng, thần tượng (nghĩa bóng)
- Être l'idole des foulesđược quần chúng tôn sùng
- Une idole des jeunesmột thần tượng của thanh niên (chỉ một danh ca, một ngôi sao (điện ảnh)...)