ignare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dốt đặc, ngu dốt: Dùng để miêu tả một người hoàn toàn thiếu hiểu biết, kiến thức cơ bản hoặc sự giáo dục. Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est complètement ignare en histoire. (Anh ta hoàn toàn dốt đặc về lịch sử.)
- Ne sois pas si ignare, renseigne-toi avant de parler. (Đừng có ngu dốt như vậy, hãy tìm hiểu trước khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une personne ignare": một người dốt nát.
- C'est une personne ignare qui refuse tout progrès. (Đó là một người dốt nát từ chối mọi tiến bộ.)
"une réponse ignare": một câu trả lời thể hiện sự ngu dốt.
- Il a donné une réponse ignare qui a choqué l'assemblée. (Anh ta đã đưa ra một câu trả lời ngu dốt khiến hội trường kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Ignorance (danh từ giống cái): sự ngu dốt, sự thiếu hiểu biết.
- L'ignorance est souvent la source des préjugés. (Sự ngu dốt thường là nguồn gốc của định kiến.)
Ignorant, e (tính từ): thiếu hiểu biết, dốt. (Từ này ít mang sắc thái nặng nề hơn "ignare").
- Il est ignorant des coutumes locales. (Anh ta thiếu hiểu biết về phong tục địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Inculte: thô lỗ, không có học thức.
- Analphabète: mù chữ.
- Béotien, ne: ngu đần, quê mùa (văn chương).
Từ trái nghĩa
- Savant, e: uyên bác, thông thái.
- Érudit, e: học rộng, uyên thâm.
- Cultivé, e: có học thức, có văn hóa.