savant
/'sævənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bác học, thông thái: Chỉ người có kiến thức uyên bác, sâu rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật.
- Giỏi, tài, khéo léo: Chỉ sự thành thạo, tài năng trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.
- Khó, cao siêu: Dùng để mô tả một vấn đề, kiến thức quá phức tạp, khó hiểu đối với người bình thường.
Danh từ giống đực:
- Nhà bác học: Người có hiểu biết sâu rộng và thường có những đóng góp quan trọng trong một hoặc nhiều lĩnh vực khoa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est très savant. (Ông ta rất thông thái.)
- Être savant en mathématiques. (Giỏi toán.)
- C'est trop savant pour moi. (Điều đó khó quá đối với tôi.)
- Danh từ:
- Un grand savant. (Một nhà bác học lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Femme savante: Cụm từ này có thể mang nghĩa mỉa mai, chỉ một người phụ nữ tỏ ra thông thái một cách màu mè, rởm đời.
- C'est une vraie femme savante. (Cô ta đúng là một mụ đàn bà thông thái rởm.)
- Animal savant: Chỉ con vật được huấn luyện để biểu diễn các trò tinh xảo, khéo léo.
- Le chien de cirque est un animal savant. (Chú chó trong rạp xiếc là một con vật được luyện để làm trò.)
Biến thể và từ gần giống
- Savamment (trạng từ): Một cách thông thái, tài tình, khéo léo.
- Il a réparé la machine savamment. (Anh ấy sửa cái máy rất khéo léo.)
- Savoir (động từ): Biết, có kiến thức. Đây là động từ gốc của "savant".
- Érudit (tính từ/danh từ): Uyên bác, học rộng. Gần nghĩa với "savant" nhưng thường nhấn mạnh kiến thức sách vở, kinh điển.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Érudit (uyên bác), cultivé (có học thức), expert (chuyên gia), habile (khéo léo, tài giỏi).
- Danh từ: Scientifique (nhà khoa học), érudit (nhà bác học), expert (chuyên gia).
Cụm từ cố định
- Mots savants: Từ ngữ bác học, thuật ngữ chuyên môn khó hiểu.
- Il utilise trop de mots savants dans son discours. (Anh ta dùng quá nhiều từ ngữ bác học trong bài phát biểu của mình.)
tính từ
- bác học, thông thái
- Mots savantstừ bác học
- Il est très savantông ta rất thông thái
- giỏi, tài, khéo léo
- Être savant en mathématiquesgiỏi toán
- La savante retraite de Napoléonsự rút lui rất tài của Na-pô-lê-ông
- khó quá, cao quá
- C'est trop savant pour moiđiều đó khó quá đối với tôi
- animal savantcon vật được luyện để làm trò
- femme savanteđàn bà thông thái rởm
danh từ giống đực
- nhà bác học
- Un grand savantmột nhà bác học lớn