anar

Học thuật
Thân thiện
anar

Une personne se décrit comme un anar lors d'une discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người theo chủ nghĩa vô chính phủ: Từ thông tục, là cách viết tắt của "anarchiste", dùng để chỉ một người ủng hộ hoặc hoạt động theo chủ nghĩa vô chính phủ, một hệ tư tưởng phản đối mọi hình thức chính quyền tổ chức nhà nước cưỡng chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les autorités ont arrêté plusieurs anars lors de la manifestation. (Giới chức trách đã bắt giữ nhiều người theo chủ nghĩa vô chính phủ trong cuộc biểu tình.)
    • Ce groupe est composé d'anciens anars. (Nhóm này được cấu thành từ những người theo chủ nghĩa vô chính phủ trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "anar" mang sắc thái khẩu ngữ, thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong báo chí, văn học phản ánh đời sống hơn là trong các văn bản học thuật chính thức. có thể mang nghĩa trung lập hoặc hơi thiên về miệt thị tùy ngữ cảnh.
Biến thể từ liên quan
  • Anarchiste (n): Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "anar", cùng nghĩa.
  • Anarchisme (n): Chủ nghĩa vô chính phủ.
  • Anarchique (adj): Hỗn loạn, vô chính phủ (tính từ mô tả tình trạng).
Từ đồng nghĩa
  • Libertaire: Người theo chủ nghĩa tự do (cực đoan), thường điểm chung với người vô chính phủ trong việc phản đối nhà nước kiểm soát.
anar

Une personne se décrit comme un anar lors d'une discussion.

danh từ
  1. (thông tục) người theo chủ nghĩa vô chính phủ (viết tắt của anarchiste)