ignominie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ô nhục, sự nhục nhã: Trạng thái hoặc cảm giác bị mất danh dự, bị khinh bỉ một cách công khai và sâu sắc.
- Điều ô nhục, điều nhục nhã: Một hành động, sự kiện hoặc tình huống cụ thể gây ra sự xấu hổ và làm mất thể diện nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vivre dans l'ignominie après sa trahison. (Sống trong sự ô nhục sau sự phản bội của mình.)
- Son comportement a été une véritable ignominie. (Hành vi của anh ta quả là một điều nhục nhã.)
- Cet ouvrage est une ignominie pour l'auteur. (Cuốn sách ấy là một điều nhục cho tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'ignominie": Rơi vào cảnh ô nhục, mất hết danh dự.
- Le politicien est tombé dans l'ignominie après le scandale. (Chính trị gia đó đã rơi vào cảnh ô nhục sau vụ bê bối.)
"Couvert d'ignominie": Bị phủ đầy sự nhục nhã.
- Son nom est couvert d'ignominie dans l'histoire. (Tên tuổi của ông ta bị phủ đầy sự nhục nhã trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Ignominieux (tính từ): Ô nhục, nhục nhã, đáng khinh.
- Une défaite ignominieuse. (Một thất bại nhục nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Honte: Sự xấu hổ, sự hổ thẹn (nhẹ hơn "ignominie").
- Déshonneur: Sự mất danh dự.
- Opprobre: Sự sỉ nhục, sự làm nhục (có nghĩa mạnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Gloire: Vinh quang.
- Honneur: Danh dự.
- Prestige: Uy tín, thanh thế.
danh từ giống cái
- sự ô nhục
- điều ô nhục, điều nhục
- Cet ouvrage est une ignominie pour l'auteurcuốn sách ấy là một điều nhục cho tác giả