ignominie

Học thuật
Thân thiện
ignominie

Cet auteur considère la publication de ce livre comme une ignominie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ô nhục, sự nhục nhã: Trạng thái hoặc cảm giác bị mất danh dự, bị khinh bỉ một cách công khai sâu sắc.
    • Điều ô nhục, điều nhục nhã: Một hành động, sự kiện hoặc tình huống cụ thể gây ra sự xấu hổ làm mất thể diện nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vivre dans l'ignominie après sa trahison. (Sống trong sự ô nhục sau sự phản bội của mình.)
    • Son comportement a été une véritable ignominie. (Hành vi của anh ta quả là một điều nhục nhã.)
    • Cet ouvrage est une ignominie pour l'auteur. (Cuốn sách ấymột điều nhục cho tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'ignominie": Rơi vào cảnh ô nhục, mất hết danh dự.

    • Le politicien est tombé dans l'ignominie après le scandale. (Chính trị gia đó đã rơi vào cảnh ô nhục sau vụ bê bối.)
  • "Couvert d'ignominie": Bị phủ đầy sự nhục nhã.

    • Son nom est couvert d'ignominie dans l'histoire. (Tên tuổi của ông ta bị phủ đầy sự nhục nhã trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignominieux (tính từ): Ô nhục, nhục nhã, đáng khinh.
    • Une défaite ignominieuse. (Một thất bại nhục nhã.)
Từ đồng nghĩa
  • Honte: Sự xấu hổ, sự hổ thẹn (nhẹ hơn "ignominie").
  • Déshonneur: Sự mất danh dự.
  • Opprobre: Sự sỉ nhục, sự làm nhục (có nghĩa mạnh tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Gloire: Vinh quang.
  • Honneur: Danh dự.
  • Prestige: Uy tín, thanh thế.
ignominie

Cet auteur considère la publication de ce livre comme une ignominie.

danh từ giống cái
  1. sự ô nhục
  2. điều ô nhục, điều nhục
    • Cet ouvrage est une ignominie pour l'auteur
      cuốn sách ấymột điều nhục cho tác giả

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ignominie"

Từ có nhắc đến "ignominie"