ill-being

/'il'bi:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
ill-being

A person's ill-being can be seen in their tired expression and slumped posture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng ốm yếu, tình trạng không khỏe mạnh: Chỉ trạng thái sức khỏe thể chất hoặc tinh thần kém, không tốt.
    • Tình trạng xấu, sự bất hạnh: Chỉ một hoàn cảnh chung không tốt, thiếu sự thịnh vượng, hạnh phúc hoặc an lành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Poverty is often linked to a state of ill-being. (Nghèo đói thường gắn liền với tình trạng bất hạnh.)
    • The report focused on the social causes of ill-being in the community. (Báo cáo tập trung vào các nguyên nhân xã hội dẫn đến tình trạng ốm yếu trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "economic ill-being": tình trạng kinh tế sa sút, khó khăn.
    • The policy aims to reduce economic ill-being in rural areas. (Chính sách nhằm giảm tình trạng kinh tế khó khănkhu vực nông thôn.)
  • "psychological ill-being": tình trạng bất ổn, không khỏe mạnh về mặt tâm lý.
    • Chronic stress can lead to psychological ill-being. (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến tình trạng bất ổn tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-being (n): trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc, thịnh vượng (từ trái nghĩa).
    • Employee well-being is a priority for the company. (Sự khỏe mạnh của nhân viên ưu tiên của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Unhappiness: sự bất hạnh, không vui.
  • Malaise: tình trạng khó chịu, bất ổn chung (về sức khỏe hoặc xã hội).
  • Discontent: sự bất mãn, không hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ill-being".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ill-being".

ill-being

A person's ill-being can be seen in their tired expression and slumped posture.

danh từ
  1. tình trạng ốm yếu, tình trạng xấu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống