well-being

/'wel'bi:i /
danh từ
  1. hạnh phúc; phúc lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

well-being
A family enjoys a picnic in the park, showing their overall well-being.