well-being
- Danh từ:
- Sự hạnh phúc, sự an lạc: Trạng thái cảm thấy hài lòng, khỏe mạnh và hạnh phúc trong cuộc sống. Đây là trạng thái tổng thể về sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội.
- Phúc lợi: Sự thịnh vượng và chất lượng cuộc sống tốt, thường được xem xét trong bối cảnh xã hội hoặc cộng đồng.
- Danh từ:
- The company cares about the well-being of its employees. (Công ty quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.)
- Meditation can improve your mental well-being. (Thiền định có thể cải thiện sự an lạc tinh thần của bạn.)
- Economic growth is important for national well-being. (Tăng trưởng kinh tế quan trọng đối với sự hạnh phúc của quốc gia.)
"Subjective well-being": Hạnh phúc chủ quan, cách một cá nhân tự đánh giá về chất lượng cuộc sống và cảm xúc của chính mình.
- The survey measures people's subjective well-being. (Cuộc khảo sát đo lường hạnh phúc chủ quan của người dân.)
"Physical well-being": Sự khỏe mạnh về thể chất.
- Regular exercise is crucial for physical well-being. (Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng cho sự khỏe mạnh về thể chất.)
- Wellbeing (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "well-being", cùng nghĩa.
- Welfare (n): Phúc lợi, sự thịnh vượng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính sách xã hội hoặc sự hỗ trợ từ cộng đồng.
- animal welfare (phúc lợi động vật)
- Happiness: Hạnh phúc, niềm vui.
- Health: Sức khỏe.
- Prosperity: Sự thịnh vượng, phồn vinh.
(Từ "well-being" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động tạo ra hoặc duy trì trạng thái này.) - Look after someone's well-being: Chăm sóc cho hạnh phúc/phúc lợi của ai. - Parents always look after their children's well-being. (Cha mẹ luôn chăm sóc phúc lợi của con cái.)
- Promote well-being: Thúc đẩy sự an lạc/hạnh phúc.
- The program aims to promote community well-being. (Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy sự an lạh của cộng đồng.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ từ "well-being". Các thành ngữ thường diễn đạt khái niệm tương tự về sức khỏe và hạnh phúc.) - To be in good shape: Ở trong tình trạng tốt (về sức khỏe hoặc tổng thể). - Both physically and mentally, he is in good shape. (Cả về thể chất lẫn tinh thần, anh ấy đều ở trong tình trạng tốt.)
- hạnh phúc; phúc lợi