ill-favoured

/'il'feivəd/
Học thuật
Thân thiện
ill-favoured

He had an ill-favoured face that made children stare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xấu xí, vô duyên (về ngoại hình, đặc biệt khuôn mặt): "ill-favoured" mô tả một người ngoại hình không đẹp, thiếu sức hút, thường gây ấn tượng không tốt.
    • Khó chịu, không dễ chịu: Từ này cũng có thể dùng để mô tả thứ đó gây cảm giác khó ưa hoặc không thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old tale often describes the witch as an ill-favoured old woman. (Câu chuyện cổ thường mô tả mụ phù thủy một lão xấu xí.)
    • He was a kind man, despite his ill-favoured appearance. (Anh ấy một người đàn ông tốt bụng, bất chấp vẻ ngoài xấu xí của mình.)
    • The proposal was ill-favoured by most of the committee members. (Đề xuất đó không được đa số thành viên ủy ban ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ill-favoured" trong văn học: Thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc kể chuyện để mô tả nhân vật phản diện hoặc ngoại hình đáng sợ, nhấn mạnh sự tương phản giữa ngoại hình tính cách.
    • The king's ill-favoured brother was secretly plotting against him. (Người em trai xấu xí của nhà vua đang âm mưu chống lại ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-favored (adj): Cách viết Mỹ của "ill-favoured". Cùng nghĩa.
  • Unfavoured (adj): Không được ưa chuộng, không được thiên vị. (Nghĩa khác, tập trung vào sự ưu ái hơn ngoại hình).
Từ đồng nghĩa
  • Ugly: Xấu xí.
  • Unattractive: Không hấp dẫn, kém sắc.
  • Homely: Xấu xí, mộc mạc (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Plain: Xoàng xĩnh, bình thường, không đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Good-looking: Ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái.
  • Handsome: Đẹp trai.
  • Beautiful: Xinh đẹp.
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút.
Thành ngữ liên quan
  • "Beauty is only skin deep": Tốt gỗ hơn tốt nước sơn. (Thành ngữ này thường được dùng để an ủi hoặc nhắc nhở rằng vẻ đẹp ngoại hình không quan trọng bằng phẩm chất bên trong, có thể liên hệ với người "ill-favoured" nhưng tâm hồn đẹp.)
ill-favoured

He had an ill-favoured face that made children stare.

tính từ
  1. duyên, xấu, hãm tài (bộ mặt...)
  2. khó chịu

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ill-favoured"