well-favoured
/'wel'feiv d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưa nhìn, xinh xắn, duyên dáng: Dùng để miêu tả một người có ngoại hình dễ nhìn, hấp dẫn, tuân theo các chuẩn mực thẩm mỹ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a well-favoured young man with kind eyes. (Anh ấy là một chàng trai trẻ ưa nhìn với đôi mắt hiền lành.)
- The portrait showed a well-favoured lady of the court. (Bức chân dung cho thấy một quý bà duyên dáng của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-favoured" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hơn là trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Trong tiếng Anh đương đại, các từ như "good-looking" hoặc "attractive" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Ill-favoured (adj): Khó coi, xấu xí (nghĩa trái ngược).
- The tale described an ill-favoured witch. (Câu chuyện miêu tả một mụ phù thủy xấu xí.)
Từ đồng nghĩa
- Good-looking: Ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái.
- Attractive: Hấp dẫn, thu hút.
- Comely: Xinh xắn, ưa nhìn (từ cổ hoặc trang trọng).
- Fair: Xinh đẹp, ưa nhìn (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Ugly: Xấu xí.
- Unattractive: Không hấp dẫn.
- Plain: Bình thường, không nổi bật về ngoại hình.
tính từ
- duyên dáng, xinh xắn