well-favoured

/'wel'feiv d/
Học thuật
Thân thiện
well-favoured

A well-favoured gentleman tipped his hat to the lady.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưa nhìn, xinh xắn, duyên dáng: Dùng để miêu tả một người ngoại hình dễ nhìn, hấp dẫn, tuân theo các chuẩn mực thẩm mỹ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a well-favoured young man with kind eyes. (Anh ấy một chàng trai trẻ ưa nhìn với đôi mắt hiền lành.)
    • The portrait showed a well-favoured lady of the court. (Bức chân dung cho thấy một quý duyên dáng của triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-favoured" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hơn trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Trong tiếng Anh đương đại, các từ như "good-looking" hoặc "attractive" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ill-favoured (adj): Khó coi, xấu xí (nghĩa trái ngược).
    • The tale described an ill-favoured witch. (Câu chuyện miêu tả một mụ phù thủy xấu xí.)
Từ đồng nghĩa
  • Good-looking: Ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái.
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút.
  • Comely: Xinh xắn, ưa nhìn (từ cổ hoặc trang trọng).
  • Fair: Xinh đẹp, ưa nhìn (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Ugly: Xấu xí.
  • Unattractive: Không hấp dẫn.
  • Plain: Bình thường, không nổi bật về ngoại hình.
well-favoured

A well-favoured gentleman tipped his hat to the lady.

tính từ
  1. duyên dáng, xinh xắn

Từ tương tự

Từ gần giống