ill-formed

Học thuật
Thân thiện
ill-formed

The sentence contains an ill-formed phrase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp: Dùng để mô tả một câu, cụm từ hoặc cấu trúc ngôn ngữ không tuân theo các quy tắc ngữ pháp chuẩn của một ngôn ngữ.
    • cấu trúc sai, được hình thành không đúng cách: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ thứ được cấu tạo hoặc tổ chức một cách sai lầm, không hợp .
dụ sử dụng
  • (Câu "He go to school yesterday" sai ngữ pháp thì của động từ không đúng.)
  • (Chương trình máy tính từ chối truy vấn cấu trúc sai lỗi cú pháp.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cả những câu đúng ngữ pháp sai ngữ pháp để hiểu các quy tắc ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học khoa học máy tính: Thuật ngữ này thường được dùng một cách kỹ thuật để chỉ dữ liệu đầu vào (input) không tuân theo các quy tắc cú pháp (syntax) được định nghĩa trước, chẳng hạn như trong lập trình, truy vấn cơ sở dữ liệu, hoặc phân tích ngôn ngữ tự nhiên.
    • The parser is designed to detect and flag ill-formed XML documents. (Bộ phân tích cú pháp được thiết kế để phát hiện đánh dấu các tài liệu XML cấu trúc sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-formedness (Danh từ): Tính chất sai ngữ pháp, tình trạng cấu trúc sai.
    • The ill-formedness of the argument made it difficult to understand. (Tính không hợp trong lập luận khiến khó hiểu.)
  • Ungrammatical (Tính từ): Không đúng ngữ pháp (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Malformed (Tính từ): Dị dạng, hình dạng/cấu trúc bất thường (thường dùng trong y học hoặc sinh học, nhưng có thể dùng ẩn dụ tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Ungrammatical: Sai ngữ pháp.
  • Incorrect: Không chính xác.
  • Faulty: lỗi, sai sót.
  • Defective: Khiếm khuyết, thiếu sót.
Từ trái nghĩa
  • Well-formed: Đúng ngữ pháp, cấu trúc đúng.
  • Grammatical: (Thuộc về) ngữ pháp, đúng ngữ pháp.
  • Correct: Chính xác, đúng.
  • Proper: Đúng đắn, phù hợp.
ill-formed

The sentence contains an ill-formed phrase.

Adjective
  1. không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, không tuân theo các với quy tắc ngữ pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự