ill-formed

Adjective
  1. không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp, không tuân theo các với quy tắc ngữ pháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

ill-formed
The sentence contains an ill-formed phrase.