ill-used
- Tính từ:
- Bị tận dụng, bị lợi dụng: Chỉ trạng thái của một người bị người khác đối xử không công bằng, thường là vì lợi ích cá nhân của người đó, dẫn đến cảm giác bị khai thác và không được trân trọng.
- Tính từ:
- She felt ill-used after working overtime for months without extra pay. (Cô ấy cảm thấy bị lợi dụng sau nhiều tháng làm thêm giờ mà không có thêm lương.)
- The ill-used employees finally decided to form a union. (Những nhân viên bị tận dụng cuối cùng đã quyết định thành lập một công đoàn.)
- He had an ill-used look about him, as if he had given much but received little in return. (Anh ta có vẻ ngoài của một người bị lợi dụng, như thể đã cho đi nhiều nhưng nhận lại được rất ít.)
"to feel ill-used": cảm thấy bị lợi dụng, bị đối xử bất công.
- Many volunteers feel ill-used when their efforts are not acknowledged. (Nhiều tình nguyện viên cảm thấy bị lợi dụng khi nỗ lực của họ không được ghi nhận.)
"an ill-used workforce": một lực lượng lao động bị bóc lột/tận dụng.
- The report highlighted the plight of an ill-used workforce in the informal sector. (Báo cáo nêu bật tình cảnh của lực lượng lao động bị bóc lột trong khu vực phi chính thức.)
To use (v): sử dụng, lợi dụng.
- He felt his trust had been used. (Anh ấy cảm thấy lòng tin của mình đã bị lợi dụng.)
Misused (adj): bị sử dụng sai mục đích, bị ngược đãi.
- Misused funds (Quỹ bị sử dụng sai mục đích) - Từ này thường chỉ vật, trong khi "ill-used" thường chỉ người và sự bất công trong đối xử.
- Exploited: bị bóc lột, khai thác.
- Taken advantage of: bị lợi dụng.
- Put-upon: bị bắt làm quá sức, bị lợi dụng (thân mật).
(Từ "ill-used" là một tính từ ghép, không phải là động từ nên không có phrasal verb đi kèm. Tuy nhiên, động từ gốc "use" có nhiều phrasal verb.) - Use up: dùng hết, tiêu thụ hết. - We have used up all the supplies. (Chúng tôi đã dùng hết tất cả vật tư.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ill-used". Tuy nhiên, có những cách diễn đạt thể hiện ý tương tự.) - To be treated like a doormat: bị đối xử như tấm thảm chùi chân (bị coi thường và lợi dụng). - She was tired of being treated like a doormat by her colleagues. (Cô ấy đã mệt mỏi vì bị đồng nghiệp đối xử như tấm thảm chùi chân.)
- bị tận dụng, bị lợi dụng