misused
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sử dụng sai, bị sử dụng sai mục đích: Mô tả một thứ gì đó (như một từ ngữ, công cụ, quyền lực, tiền bạc) đã không được sử dụng theo cách đúng đắn, phù hợp hoặc theo mục đích dự định ban đầu.
- Bị lạm dụng: Mô tả một thứ gì đó (thường là quyền lực, sự tin tưởng, hoặc chất gây nghiện) đã bị sử dụng một cách có hại, quá mức hoặc vì lợi ích cá nhân không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- (Số tiền bị sử dụng sai mục đích lẽ ra phải được dùng để giúp đỡ người nghèo.)
- (Lòng tin của cô ấy đã bị lạm dụng bởi một người mà cô coi là bạn.)
- (Báo cáo nêu bật một số thuật ngữ kỹ thuật bị dùng sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grossly misused": bị lạm dụng nghiêm trọng, bị sử dụng sai trầm trọng.
- Public resources were grossly misused for personal gain. (Nguồn lực công đã bị lạm dụng một cách nghiêm trọng vì lợi ích cá nhân.)
- "frequently misused": thường xuyên bị dùng sai.
- "Irony" is a frequently misused word in everyday language. ("Tính châm biếm" là một từ thường xuyên bị dùng sai trong ngôn ngữ hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Misuse (Danh từ): sự lạm dụng, sự sử dụng sai.
- The misuse of power led to his downfall. (Sự lạm dụng quyền lực đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.)
- Misuse (Động từ): lạm dụng, sử dụng sai.
- He misused his authority to get what he wanted. (Anh ta đã lạm dụng thẩm quyền của mình để đạt được điều mình muốn.)
- Abused (Tính từ): bị ngược đãi, bị lạm dụng (thường mạnh hơn, chỉ sự tổn hại về thể chất hoặc tinh thần).
- an abused child (một đứa trẻ bị ngược đãi)
Từ đồng nghĩa
- Abused: bị lạm dụng (nhấn mạnh hành động gây hại).
- Perverted: bị xuyên tạc, bị sử dụng trái với bản chất (trang trọng hơn).
- Corrupted: bị làm cho hư hỏng, tha hóa.
Từ trái nghĩa
- Used correctly/properly: được sử dụng đúng đắn/chính xác.
- Applied appropriately: được áp dụng một cách thích hợp.
Adjective
- bị sử dụng sai, bị sử dụng sai mục đích, bị lạm dụng