exploited

Học thuật
Thân thiện
exploited

He felt exploited after helping his friend get the job.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bóc lột: Dùng để mô tả người hoặc nhóm người bị lấy đi sức lao động, tài nguyên hoặc lợi ích một cách bất công, tàn nhẫn, thường lợi ích của người khác.
    • Bị lợi dụng: Chỉ việc ai đó hoặc điều đó bị sử dụng mục đích ích kỷ, không quan tâm đến quyền lợi hoặc phúc lợi của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The exploited workers demanded fair wages and better conditions. (Những công nhân bị bóc lột đòi hỏi mức lương công bằng điều kiện làm việc tốt hơn.)
    • She felt exploited when her boss took credit for her ideas. ( ấy cảm thấy bị lợi dụng khi sếp nhận công sức cho ý tưởng của mình.)
    • The documentary exposed the lives of exploited children in the mining industry. (Bộ phim tài liệu phơi bày cuộc sống của trẻ em bị bóc lột trong ngành khai khoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel exploited": cảm thấy bị lợi dụng/bóc lột.
    • Many interns feel exploited because they work long hours for little or no pay. (Nhiều thực tập sinh cảm thấy bị bóc lột họ làm việc nhiều giờ với mức lương rất thấp hoặc không lương.)
  • "grossly exploited": bị bóc lột một cách thô bạo/trắng trợn.
    • The region's natural resources were grossly exploited by foreign companies. (Tài nguyên thiên nhiên của vùng bị các công ty nước ngoài bóc lột một cách thô bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Exploit (động từ): bóc lột, khai thác, lợi dụng.
    • It is illegal to exploit child labor. (Bóc lột lao động trẻ em bất hợp pháp.)
  • Exploitation (danh từ): sự bóc lột, sự khai thác.
    • The economic system was based on the exploitation of the poor. (Hệ thống kinh tế dựa trên sự bóc lột người nghèo.)
  • Exploitable (tính từ): có thể bóc lột/khai thác được.
    • The software had an exploitable vulnerability. (Phần mềm một lỗ hổng có thể bị khai thác.)
Từ đồng nghĩa
  • Taken advantage of: bị lợi dụng.
  • Used: bị sử dụng (theo nghĩa tiêu cực).
  • Victimized: bị hại, bị biến thành nạn nhân.
Từ trái nghĩa
  • Protected: được bảo vệ.
  • Valued: được coi trọng, được đánh giá cao.
  • Empowered: được trao quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "exploited". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "exploit".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exploited".)

exploited

He felt exploited after helping his friend get the job.

Adjective
  1. bị bóc lột, lợi dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "exploited"