used

/ju:zd/
tính từ
  1. thường dùng, đang dùng
  2. , đ dùng rồi (đồ vật)
    • used clothes
      áo quần
  3. quen
    • used to danger
      quen với nguy hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

used
A family buys a used car from a dealership.