illogicality
/i'lɔdʤi'kæliti/ Cách viết khác : (illogicalness) /i'lɔdʤikəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không lô-gíc, tính phi lý: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thiếu lô-gíc hợp lý; sự mâu thuẫn với các nguyên tắc của lý trí hoặc suy luận đúng đắn.
- Hành động hoặc tuyên bố phi lý: Một sự việc, hành động cụ thể hoặc một phát biểu thể hiện sự thiếu lô-gíc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The illogicality of his argument was obvious to everyone. (Tính phi lý trong lập luận của anh ta là hiển nhiên đối với mọi người.)
- We were frustrated by the sheer illogicality of the new policy. (Chúng tôi thất vọng trước tính phi lý thuần túy của chính sách mới.)
- Pointing out the illogicality in the plan helped us avoid a big mistake. (Việc chỉ ra điểm phi lý trong kế hoạch đã giúp chúng tôi tránh được một sai lầm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To highlight the illogicality of something": Làm nổi bật tính phi lý của một điều gì đó.
- The philosopher's goal was to highlight the illogicality of the common belief. (Mục tiêu của nhà triết học là làm nổi bật tính phi lý của niềm tin phổ biến.)
"Inherent illogicality": Tính phi lý vốn có, cố hữu.
- The theory collapsed due to its inherent illogicality. (Học thuyết đó sụp đổ vì tính phi lý vốn có của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Illogical (tính từ): phi lý, không hợp lý.
- It is an illogical conclusion. (Đó là một kết luận phi lý.)
Illogicalness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính phi lý.
- The illogicalness of the situation was baffling. (Tính phi lý của tình huống thật khó hiểu.)
Logic (danh từ): lô-gíc, tính hợp lý. (Từ trái nghĩa về mặt khái niệm)
- Her argument was praised for its clear logic. (Lập luận của cô ấy được khen ngợi vì tính lô-gíc rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Irrationality: tính phi lý, sự phi lý trí.
- Absurdity: sự vô lý, sự lố bịch.
- Incoherence: sự không mạch lạc, sự rời rạc.
Từ trái nghĩa
- Logicality: tính lô-gíc.
- Rationality: tính hợp lý, tính duy lý.
- Coherence: tính mạch lạc, tính chặt chẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'illogicality').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'illogicality').
danh từ
- tính không lôgíc, tính phi lý