logicality
/'lɔdʤi'kæliti/ Cách viết khác : (logicalness) /'lɔdʤikəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính lôgic: Chất lượng của việc tuân theo các nguyên tắc của lý trí và suy luận chính xác; sự hợp lý và nhất quán trong tư duy hoặc cấu trúc.
- Tính hợp lý: Trạng thái của một lập luận, lý thuyết hoặc hành động được xây dựng dựa trên lý lẽ rõ ràng và có cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The logicality of his argument was undeniable. (Tính lôgic trong lập luận của anh ấy là không thể phủ nhận.)
- We must examine the logicality of the proposed plan before implementation. (Chúng ta phải kiểm tra tính hợp lý của kế hoạch được đề xuất trước khi thực hiện.)
- Her essay was praised for its clarity and logicality. (Bài luận của cô ấy được khen ngợi vì sự rõ ràng và tính lôgic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To question the logicality of something": Đặt câu hỏi về tính hợp lý của một điều gì đó.
- The committee began to question the logicality of the basic assumptions. (Ủy ban bắt đầu đặt câu hỏi về tính hợp lý của những giả định cơ bản.)
"Inherent logicality": Tính lôgic vốn có, cố hữu.
- The inherent logicality of the mathematical proof made it elegant. (Tính lôgic vốn có của chứng minh toán học khiến nó trở nên thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Logicalness (n): (Cách viết khác) Tính lôgic, tính hợp lý. Đây là một biến thể đồng nghĩa trực tiếp của "logicality".
- Logic (n): Lôgic, khoa học về suy luận chính xác; nguyên tắc suy luận.
- Logical (adj): Thuộc về lôgic; hợp lý, có lý.
Từ đồng nghĩa
- Rationality: Tính hợp lý, tính duy lý.
- Coherence: Tính mạch lạc, tính chặt chẽ.
- Consistency: Tính nhất quán.
- Soundness: Tính vững chắc, tính đúng đắn (của lập luận).
Từ trái nghĩa
- Illogicality: Tính phi lôgic, sự vô lý.
- Irrationality: Tính phi lý, sự phi lý trí.
- Incoherence: Sự không mạch lạc.
- Absurdity: Sự phi lý, sự vô lý đến mức buồn cười.
danh từ
- tính lôgic