inconsequence

/in'kɔnsikwəns/ Cách viết khác : (inconsequentness) /in'kɔnsikwəntnis/
Học thuật
Thân thiện
inconsequence

The committee dismissed the argument as pure inconsequence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không hợp , tính không lôgic: Trạng thái hoặc chất lượng của việc thiếu sự liên kết hợp , không tuân theo lập luận chặt chẽ.
    • Tính không quan trọng, tính không đáng kể: Trạng thái của việc khônghậu quả, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inconsequence of his argument made it hard to take him seriously. (Tính không hợp trong lập luận của anh ta khiến người khác khó nghiêm túc lắng nghe.)
    • She was frustrated by the sheer inconsequence of the bureaucratic rules. ( ấy thất vọng bởi tính phi lý thuần túy của các quy tắc hành chính.)
    • The manager dismissed the issue with an air of inconsequence. (Người quản lý bỏ qua vấn đề với vẻ coi đó không quan trọng.)
    • They argued over matters of great inconsequence. (Họ tranh cãi về những vấn đề rất nhỏ nhặt, không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of no inconsequence": Một cách diễn đạt trang trọng, thường dùng với phủ định, để nhấn mạnh rằng điều đó thực sự hậu quả hoặc tầm quan trọng. (Lưu ý: Cụm này sử dụng từ "inconsequence" trong cấu trúc phủ định để thể hiện ý nghĩa ngược lại).
    • This decision is of no inconsequence; it will affect everyone in the company. (Quyết định này không phải không quan trọng; sẽ ảnh hưởng đến mọi người trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsequent (tính từ): Không hợp , không lôgic; không quan trọng.
    • His inconsequent remarks confused the audience. (Những nhận xét thiếu lôgic của ông ấy khiến khán giả bối rối.)
  • Inconsequential (tính từ): Không quan trọng, không đáng kể; khônghậu quả.
    • The details are inconsequential to the main point. (Các chi tiết đó không quan trọng đối với luận điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Illogicality (n): Tính phi lôgic.
  • Irrelevance (n): Tính không liên quan, tính không thích đáng.
  • Insignificance (n): Tính không quan trọng, tính nhỏ bé.
  • Triviality (n): Tính tầm thường, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
  • Consequence (n): Hậu quả; tầm quan trọng.
  • Logic (n): Lôgic, tính hợp .
  • Significance (n): Ý nghĩa, tầm quan trọng.
  • Importance (n): Tầm quan trọng.
Lưu ý sử dụng
  • "Inconsequence" một danh từ trừu tượng, trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Nghĩa của từ này hai khía cạnh chính: một liên quan đến lập luận (không hợp ), một liên quan đến tầm ảnh hưởng (không quan trọng). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào được áp dụng.
inconsequence

The committee dismissed the argument as pure inconsequence.

danh từ
  1. tính không hợp , tính không lôgic