illustre

tính từ
  1. nổi tiếng, lừng danh
    • Personnage illustre
      nhân vật nổi tiếng
    • Site illustre
      phong cảnh nổi tiếng
    • Actions illustres
      (văn học) công trạng lừng lẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "illustre"

illustre
Un personnage illustre visite un monument célèbre.