illustre

Học thuật
Thân thiện
illustre

Un personnage illustre visite un monument célèbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi tiếng, lừng danh: Dùng để mô tả một người, địa điểm hoặc sự việc được biết đến rộng rãi được tôn trọng những thành tựu, phẩm chất hoặc tầm quan trọng đặc biệt.
    • Vinh quang, rạng rỡ (trong văn học): Diễn tả những hành động, chiến công hoặc sự nghiệp tính chất vĩ đại, đáng ngưỡng mộ để lại tiếng vang.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un écrivain illustre. (Một nhà văn lừng danh.)
    • Une famille illustre. (Một gia đình danh giá/nổi tiếng.)
    • Cette université est illustre dans le monde entier. (Ngôi trường đại học này nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre illustre": Làm cho trở nên nổi tiếng, lừng lẫy.

    • Ses découvertes l'ont rendu illustre. (Những khám phá của ông đã làm cho ông trở nên lừng danh.)
  • juste titre illustre": Xứng đáng với danh tiếng.

    • Un chef à juste titre illustre. (Một vị chỉ huy xứng đáng với danh tiếng lẫy lừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustrer (động từ): Làm sáng tỏ, minh họa; hoặc làm cho nổi tiếng.

    • Illustrer un livre. (Minh họa một cuốn sách.)
    • Il a illustré son nom par ses exploits. (Ông đã làm rạng danh tên tuổi của mình bằng những chiến công.)
  • Illustration (danh từ): Sự minh họa; bức minh họa; hoặc ví dụ minh họa.

    • Les illustrations de ce magazine sont magnifiques. (Những bức minh họa của tạp chí này thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Célèbre: Nổi tiếng.
  • Renommé: danh tiếng, lừng danh.
  • Glorieux: Vinh quang, rạng rỡ (nhấn mạnh vinh quang).
  • Prestigieux: Uy tín, thanh thế.
Từ trái nghĩa
  • Inconnu: Không ai biết đến, vô danh.
  • Obscur: Mờ tối, tầm thường, khôngtiếng tăm.
illustre

Un personnage illustre visite un monument célèbre.

tính từ
  1. nổi tiếng, lừng danh
    • Personnage illustre
      nhân vật nổi tiếng
    • Site illustre
      phong cảnh nổi tiếng
    • Actions illustres
      (văn học) công trạng lừng lẫy