illustrer

Học thuật
Thân thiện
illustrer

L'auteur utilise des dessins pour illustrer son livre pour enfants.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Minh họa: Thêm hình ảnh, biểu đồ hoặc ví dụ vào một văn bản để làm cho nội dung trở nên rõ ràng, sinh động dễ hiểu hơn.
    • (Nghĩa cổ, ít dùng) Làm cho nổi tiếng, làm rạng danh: Làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên được biết đến rộng rãi được tôn vinh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa minh họa):

    • L'auteur a choisi d'illustrer son manuel avec de nombreuses photographies. (Tác giả đã chọn minh họa cuốn sách giáo khoa của mình bằng nhiều bức ảnh.)
    • Pour illustrer sa théorie, le professeur a montré une vidéo. (Để minh họa chothuyết của mình, giáo sư đã chiếu một đoạn video.)
    • Ce graphique illustre parfaitement la croissance économique. (Biểu đồ này minh họa một cách hoàn hảo cho sự tăng trưởng kinh tế.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa cổ):

    • Ses découvertes ont illustré son nom à jamais. (Những khám phá của ông đã làm rạng danh tên tuổi của ông mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'illustrer" (Động từ phản thân): Tự làm nổi bật bản thân, tự ghi dấu ấn (thường trong một lĩnh vực nào đó).
    • Il s'est illustré dans le domaine de la médecine. (Ông ấy đã tự ghi dấu ấn trong lĩnh vực y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustration (danh từ): sự minh họa; bức tranh minh họa.
    • Les illustrations de ce livre pour enfants sont magnifiques. (Những bức tranh minh họa trong cuốn sách thiếu nhi này thật tuyệt đẹp.)
  • Illustrateur/Illustratrice (danh từ): họa minh họa.
    • Elle est illustratrice pour un magazine célèbre. ( ấyhọa minh họa cho một tạp chí nổi tiếng.)
  • Illustratif/Illustrative (tính từ): tính chất minh họa.
    • Voici un exemple illustratif. (Đâymột ví dụ mang tính minh họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Expliquer par l'image: giải thích bằng hình ảnh.
  • Éclairer: làm sáng tỏ, soi sáng (nghĩa bóng).
  • Orner de gravures: trang trí bằng hình khắc (trong sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "illustrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "illustrer".

illustrer

L'auteur utilise des dessins pour illustrer son livre pour enfants.

ngoại động từ
  1. minh họa
    • Illustrer de commentaires un texte difficile
      minh họa một văn bản khó bằng chú giải
    • Illustrer un livre
      minh họa một cuốn sách (bằng tranh ảnh)
  2. (từ , nghĩa ) làm cho nổi tiếng, làm lừng danh, làm rạng rỡ

Từ có nhắc đến "illustrer"