obscur

tính từ
  1. tối
    • Salle obscure
      phòng tối
  2. sẫm, không tươi
    • Couleur obscure
      màu sẫm
  3. tối nghĩa, khó hiểu
    • Style obscur
      lời văn tối nghĩa
  4. tối tăm, âm thầm
    • Vie obscure
      cuộc sống âm thầm
  5. mờ mịt, lờ mờ
    • Un obscur pressentiment
      một linh cảm lờ mờ
  6. mờ ám
    • Affaire obscure
      việc mờ ám
danh từ giống đực
  1. chỗ tối, đám tối
    • Les clairs et les obscurs du tableau
      những đám sáng những đám tối của bức tranh
  2. người sống cuộc sống tối tăm âm thầm, người không tên tuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

obscur
La salle de cinéma est plongée dans l'obscur avant que le film ne commence.