obscur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tối, thiếu ánh sáng: Mô tả nơi chốn hoặc không gian có rất ít ánh sáng, gây khó khăn cho việc nhìn thấy.
- Sẫm màu, không tươi sáng: Dùng để chỉ màu sắc tối, đậm hoặc không rực rỡ.
- Tối nghĩa, khó hiểu: Mô tả ngôn ngữ, văn bản hoặc ý tưởng phức tạp, mơ hồ, không rõ ràng.
- Tối tăm, âm thầm: Chỉ một cuộc sống, sự nghiệp hoặc vị trí không được biết đến, không nổi bật.
- Mờ mịt, lờ mờ: Diễn tả một cảm giác, dự cảm hoặc ý niệm không rõ ràng, không chắc chắn.
- Mờ ám, đáng ngờ: Liên quan đến một vụ việc, hành động có những chi tiết không minh bạch, gây nghi ngờ.
Danh từ giống đực:
- Chỗ tối, đám tối: Phần tối trong một bức tranh, bức ảnh hoặc không gian, tạo nên sự tương phản với phần sáng.
- Người sống cuộc sống tối tăm âm thầm, người không tên tuổi: Chỉ một người vô danh, không được công chúng biết đến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La pièce est trop obscure pour lire. (Căn phòng quá tối để đọc sách.)
- Il porte une veste de couleur obscure. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu sẫm.)
- Ses explications sont restées obscures. (Những giải thích của anh ta vẫn còn tối nghĩa.)
- C'est un poète obscur du XIXe siècle. (Đó là một nhà thơ vô danh của thế kỷ XIX.)
- J'ai un obscur pressentiment que quelque chose ne va pas. (Tôi có một linh cảm mờ mịt rằng có điều gì đó không ổn.)
- Cette histoire a des côtés obscurs. (Câu chuyện này có những khía cạnh mờ ám.)
Danh từ giống đực:
- Le peintre a bien travaillé les obscurs et les clairs. (Họa sĩ đã xử lý tốt các đám tối và đám sáng.)
- Il est sorti de l'obscur pour devenir célèbre. (Ông ấy đã thoát khỏi kiếp vô danh để trở nên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans l'obscur": trong bóng tối, trong sự vô danh.
- Il a vécu longtemps dans l'obscur. (Ông ta đã sống lâu năm trong sự vô danh.)
"Rendre obscur": làm cho trở nên tối nghĩa, làm mờ đi.
- Son jargon technique rend le propos obscur. (Thuật ngữ kỹ thuật của anh ta làm cho lời nói trở nên tối nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Obscurité (danh từ giống cái): bóng tối, sự tối tăm; sự khó hiểu; tình trạng vô danh.
- L'obscurité de la nuit. (Bóng tối của màn đêm.)
- L'obscurité d'un texte. (Sự khó hiểu của một văn bản.)
Obscurcir (động từ): làm tối đi, làm mờ đi; làm cho trở nên khó hiểu.
- Les nuages obscurcissent le ciel. (Những đám mây làm tối bầu trời.)
Obscurément (trạng từ): một cách mờ mịt, một cách khó hiểu.
- Il se souvient obscurément de cet événement. (Anh ấy nhớ mờ mịt về sự kiện đó.)
Từ đồng nghĩa
- Sombre: tối, u ám (về ánh sáng hoặc tâm trạng).
- Ténébreux: tối tăm, huyền bí (thường mang sắc thái văn chương hoặc đáng sợ).
- Incompréhensible: không thể hiểu được.
- Inconnu: không được biết đến, vô danh.
Từ trái nghĩa
- Clair: sáng; sáng màu; rõ ràng, dễ hiểu.
- Célèbre: nổi tiếng.
- Lumineux: sáng chói, rực rỡ.
Thành ngữ liên quan
Être un héros obscur: là một anh hùng thầm lặng/vô danh.
- Ces infirmières sont les héros obscurs de cette crise. (Những y tá này là những anh hùng thầm lặng của cuộc khủng hoảng này.)
Les ténèbres et l'obscurité: bóng tối và sự u tối (cụm từ nhấn mạnh sự tối tăm hoàn toàn, thường dùng trong văn chương).
tính từ
- tối
- Salle obscurephòng tối
- sẫm, không tươi
- Couleur obscuremàu sẫm
- tối nghĩa, khó hiểu
- Style obscurlời văn tối nghĩa
- tối tăm, âm thầm
- Vie obscurecuộc sống âm thầm
- mờ mịt, lờ mờ
- Un obscur pressentimentmột linh cảm lờ mờ
- mờ ám
- Affaire obscureviệc mờ ám
danh từ giống đực
- chỗ tối, đám tối
- Les clairs et les obscurs du tableaunhững đám sáng và những đám tối của bức tranh
- người sống cuộc sống tối tăm âm thầm, người không tên tuổi