imaginaire

Học thuật
Thân thiện
imaginaire

L'enfant a un ami imaginaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tưởng tượng, không thật: Chỉ những tồn tại trong suy nghĩ, trong trí tưởng tượng chứ không tồn tại trong thực tế.
    • (Toán học) Ảo: Trong toán học, dùng để chỉ các số bình phươngmột số âm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều tưởng tượng, cái tưởng tượng: Một thứ được tạo ra bởi trí tưởng tượng.
    • Thế giới tưởng tượng, cõi tưởng tượng: Toàn bộ các yếu tố, nhân vật thế giới được tạo ra bởi trí tưởng tượng, đặc biệt trong văn học, nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un ami imaginaire. (Cậu bé có một người bạn tưởng tượng.)
    • Ses craintes sont complètement imaginaires. (Những nỗi sợ của ấy hoàn toàntưởng tượng/không thật.)
    • En mathématiques, "i" est l'unité imaginaire. (Trong toán học, "i" là đơn vị ảo.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'imaginaire des enfants est très riche. (Thế giới tưởng tượng của trẻ em rất phong phú.)
    • Ce monstre est un produit de son imaginaire. (Con quái vật nàysản phẩm từ trí tưởng tượng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'imaginaire collectif": Trí tưởng tượng tập thể, chỉ những biểu tượng, huyền thoại, niềm tin chung của một cộng đồng hay xã hội.

    • Les dragons font partie de l'imaginaire collectif de nombreuses cultures. (Rồngmột phần trong trí tưởng tượng tập thể của nhiều nền văn hóa.)
  • "Puiser dans son imaginaire": Lấy cảm hứng từ trí tưởng tượng của mình.

    • L'écrivain puise dans son imaginaire pour créer ses histoires. (Nhà văn lấy cảm hứng từ trí tưởng tượng của mình để sáng tác các câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Imaginer (động từ): Tưởng tượng, hình dung.
    • Imagine un monde meilleur. (Hãy tưởng tượng một thế giới tốt đẹp hơn.)
  • Imagination (danh từ giống cái): Trí tưởng tượng, óc tưởng tượng.
    • Il a une grande imagination. (Cậu ấy có một trí tưởng tượng tuyệt vời.)
  • Imaginatif / imaginative (tính từ): Giàu trí tưởng tượng.
    • C'est un enfant très imaginatif. (Đómột đứa trẻ rất giàu trí tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Irréel (không thực), fictif (hư cấu), illusoire (ảo tưởng).
  • Danh từ: Fiction (điều hư cấu), fantasme (ảo tưởng, ảo giác).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Réel (thực tế), concret (cụ thể), vrai (thật).
  • Danh từ: Réalité (thực tế).
imaginaire

L'enfant a un ami imaginaire.

tính từ
  1. tưởng tượng
    • Maladie imaginaire
      bệnh tưởng tượng
  2. (toán học) ảo
    • Nombre imaginaire
      số ảo
danh từ giống đực
  1. điều tưởng tượng, cái tưởng tượng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "imaginaire"