imaginaire

tính từ
  1. tưởng tượng
    • Maladie imaginaire
      bệnh tưởng tượng
  2. (toán học) ảo
    • Nombre imaginaire
      số ảo
danh từ giống đực
  1. điều tưởng tượng, cái tưởng tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "imaginaire"

imaginaire
L'enfant a un ami imaginaire.