imbiber

/im'baibə/
Học thuật
Thân thiện
imbiber

A man at the bar is a known imbiber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người uống: Chỉ một người hành động uống, thường được dùng để chỉ người uống đồ uống cồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known among his friends as a social imbiber. (Anh ấy được bạn bè biết đến như một người uống rượu trong các dịp xã giao.)
    • The study focused on the habits of the average coffee imbiber. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen của người uống cà phê trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An enthusiastic imbiber": một người uống nhiệt tình, thích thú.
    • As an enthusiastic imbiber of fine wines, he traveled to many vineyards. ( một người uống rượu vang ngon nhiệt tình, anh ấy đã đi đến nhiều vườn nho.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbibe (động từ): uống, đặc biệt đồ uống cồn; tiếp thu (kiến thức, ý tưởng).
    • He likes to imbibe a glass of whiskey after work. (Anh ấy thích uống một ly whisky sau giờ làm.)
    • Students imbibe knowledge from their teachers. (Học sinh tiếp thu kiến thức từ giáo viên của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drinker: người uống.
  • Consumer: người tiêu thụ, người dùng (có thể dùng cho đồ uống).
  • Tippler (thường dùng): người hay uống rượu.
Từ trái nghĩa
  • Abstainer: người kiêng rượu, người không uống.
  • Teetotaler: người hoàn toàn không uống đồ cồn.
imbiber

A man at the bar is a known imbiber.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người uống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa