imbricated

Học thuật
Thân thiện
imbricated

The botanist carefully arranged the imbricated leaves on the specimen tray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về cây, vảy, v.v.) được xếp chồng lên nhau, xếp lợp lên nhau: Mô tả cách sắp xếp của các vật thể phẳng, mỏng (như cây, vảy , ngói lợp) chồng lên nhau một phần, giống như cách lợp ngói hoặc lợp vảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The imbricated scales of a pine cone provide protection for the seeds. (Những vảy xếp lợp của quả thông cung cấp sự bảo vệ cho các hạt.)
    • Botanists study the imbricated pattern of the bud's outer leaves. (Các nhà thực vật học nghiên cứu kiểu xếp chồng của các bên ngoài chồi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imbricated structure": cấu trúc xếp lớp chồng lên nhau.

    • The roof's imbricated structure made it highly waterproof. (Cấu trúc xếp lớp của mái nhà khiến khả năng chống thấm nước rất cao.)
  • "imbricated arrangement": sự sắp xếp theo kiểu lợp.

    • The artist drew the fish with precise, imbricated scales. (Họa sĩ đã vẽ con với những chiếc vảy xếp lớp chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbricate (động từ): xếp chồng lên nhau, lợp lên nhau.

    • The tiles imbricate to shed water effectively. (Các viên ngói xếp lợp lên nhau để thoát nước hiệu quả.)
  • Imbrication (danh từ): sự xếp chồng, kiểu xếp lợp.

    • The imbrication of the leaves is a key identifying feature. (Kiểu xếp lợp của các một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlapping: chồng chéo lên nhau.
  • Layered: được xếp thành lớp.
  • Shingled: được lợp (theo kiểu ngói lợp).
Từ trái nghĩa
  • Separated: tách rời.
  • Disjointed: rời rạc, không chồng lên nhau.
imbricated

The botanist carefully arranged the imbricated leaves on the specimen tray.

Adjective
  1. (, bắc) được xếp đè lên nhau, xếp gối lên nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự