imbricate

/'imbrikit/
Học thuật
Thân thiện
imbricate

The botanist carefully arranged the imbricate leaves in her notebook.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xếp đè lên nhau, xếp gối lên nhau: Hành động sắp xếp các vật (như ngói, vảy, ) sao cho phần này phủ lên một phần của vật kế bên, tạo thành một lớp phủ liên tục chồng chéo.
    • Chồng lấn, phủ lên nhau: Chỉ sự chồng chéo hoặc phủ một phần lên nhau của các vật thể hoặc khái niệm.
  2. Tính từ:

    • Xếp đè lên nhau, xếp gối lên nhau: Mô tả trạng thái hoặc hình dạng của các vật được sắp xếp chồng chéo lên nhau theo kiểu lớp vảy hoặc ngói lợp.
    • (Sinh vật học) Lợp: Dùng để mô tả các bộ phận (như , vảy, cánh hoa) mọc chồng lên nhau giống như cách lợp ngói.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • To properly waterproof the roof, you must imbricate the shingles. (Để chống thấm mái nhà đúng cách, bạn phải xếp các tấm lợp đè lên nhau.)
    • The artist's ideas imbricate, creating a complex narrative. (Các ý tưởng của nghệ sĩ chồng lấn lên nhau, tạo nên một câu chuyện phức tạp.)
  • Tính từ:

    • The pinecone has imbricate scales. (Quả thông những chiếc vảy xếp đè lên nhau.)
    • The imbricate pattern of the fish's scales provides protection. (Kiểu xếp lợp của vảy cung cấp sự bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imbricated structure": cấu trúc xếp lớp chồng chéo.

    • Geologists studied the imbricated structure of the rock layers. (Các nhà địa chất nghiên cứu cấu trúc xếp lớp chồng chéo của các tầng đá.)
  • "imbricate aestivation": (thực vật học) kiểu xếp cánh hoa/vỏ hoa chồng lấn.

    • In this flower, the sepals show imbricate aestivation. (Trong hoa này, các đài hoa thể hiện kiểu xếp cánh chồng lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbrication (danh từ): sự xếp chồng lên nhau, kiểu xếp lợp.
    • The imbrication of the tiles makes the roof more durable. (Kiểu xếp lợp của ngói làm mái nhà bền hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlap (động từ/tính từ): chồng lên nhau, phủ lên nhau.
  • Shingle (động từ): lợp (ngói, ván lợp) theo kiểu chồng chéo.
  • Telescope (động từ, nghĩa ẩn dụ): xếp chồng hoặc kết hợp chặt chẽ với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

imbricate

The botanist carefully arranged the imbricate leaves in her notebook.

động từ
  1. xếp đè lên nhau, xếp gối lên nhau (như lợp ngói)
tính từ
  1. xếp đè lên nhau, xếp gối lên nhau
  2. (sinh vật học) lợp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "imbricate"